ruin: Phá hủy, hủy hoại
Ruin là động từ chỉ hành động làm hỏng, phá hủy hoàn toàn một cái gì đó.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
ruined
|
Phiên âm: /ˈruːɪnd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bị hư hại, bị tàn phá | Ngữ cảnh: Miêu tả trạng thái |
Ví dụ: The ruined building is dangerous
Tòa nhà bị tàn phá thì rất nguy hiểm |
Tòa nhà bị tàn phá thì rất nguy hiểm |
| 2 |
2
ruin
|
Phiên âm: /ˈruːɪn/ | Loại từ: Động từ gốc | Nghĩa: Phá hủy | Ngữ cảnh: Gốc của “ruined” |
Ví dụ: The storm will ruin the roof
Cơn bão sẽ phá hỏng mái nhà |
Cơn bão sẽ phá hỏng mái nhà |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
The bad weather ruined our trip.
Thời tiết xấu đã làm hỏng chuyến đi của chúng tôi. |
Thời tiết xấu đã làm hỏng chuyến đi của chúng tôi. | |
| 2 |
That one mistake ruined his chances of getting the job.
Chỉ một sai lầm đó đã phá hỏng cơ hội nhận được công việc của anh ấy. |
Chỉ một sai lầm đó đã phá hỏng cơ hội nhận được công việc của anh ấy. | |
| 3 |
My new shoes got ruined in the mud.
Đôi giày mới của tôi đã bị hỏng vì dính bùn. |
Đôi giày mới của tôi đã bị hỏng vì dính bùn. | |
| 4 |
The crops were ruined by the late frost.
Mùa màng đã bị phá hỏng bởi đợt sương giá muộn. |
Mùa màng đã bị phá hỏng bởi đợt sương giá muộn. | |
| 5 |
If she loses the court case, it will ruin her.
Nếu cô ấy thua vụ kiện, điều đó sẽ hủy hoại cô ấy. |
Nếu cô ấy thua vụ kiện, điều đó sẽ hủy hoại cô ấy. | |
| 6 |
The country was ruined by the war.
Đất nước đã bị tàn phá bởi chiến tranh. |
Đất nước đã bị tàn phá bởi chiến tranh. | |
| 7 |
A knee injury threatened to ruin her Olympic hopes.
Một chấn thương đầu gối có nguy cơ dập tắt hy vọng Olympic của cô ấy. |
Một chấn thương đầu gối có nguy cơ dập tắt hy vọng Olympic của cô ấy. | |
| 8 |
She's ruined everything.
Cô ấy đã phá hỏng mọi thứ. |
Cô ấy đã phá hỏng mọi thứ. | |
| 9 |
Years of drinking had ruined his health.
Nhiều năm uống rượu đã hủy hoại sức khỏe của anh ấy. |
Nhiều năm uống rượu đã hủy hoại sức khỏe của anh ấy. | |
| 10 |
You've ruined my whole life!
Bạn đã hủy hoại cả cuộc đời tôi! |
Bạn đã hủy hoại cả cuộc đời tôi! | |
| 11 |
They accused the government of ruining the economy.
Họ cáo buộc chính phủ đã phá hoại nền kinh tế. |
Họ cáo buộc chính phủ đã phá hoại nền kinh tế. | |
| 12 |
The long legal battle ruined him financially.
Cuộc chiến pháp lý kéo dài đã khiến anh ấy khánh kiệt về tài chính. |
Cuộc chiến pháp lý kéo dài đã khiến anh ấy khánh kiệt về tài chính. |