Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

robotize là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ robotize trong tiếng Anh

robotize /ˈroʊbɑːtaɪz/
- Động từ : Tự động hóa

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "robotize"

1 robot
Phiên âm: /ˈroʊbɑːt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Rô-bốt Ngữ cảnh: Dùng trong công nghệ

Ví dụ:

The factory uses robots

Nhà máy sử dụng rô-bốt

2 robotic
Phiên âm: /roʊˈbɑːtɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc rô-bốt; máy móc Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen hoặc bóng

Ví dụ:

His voice sounded robotic

Giọng anh ấy nghe máy móc

3 robotics
Phiên âm: /roʊˈbɑːtɪks/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ngành rô-bốt học Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục/kỹ thuật

Ví dụ:

She studies robotics

Cô ấy học ngành rô-bốt học

4 robotize
Phiên âm: /ˈroʊbɑːtaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tự động hóa Ngữ cảnh: Dùng trong công nghiệp

Ví dụ:

The process was robotized

Quy trình được tự động hóa

5 robotization
Phiên âm: /ˌroʊbɒtaɪˈzeɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tự động hóa bằng rô-bốt Ngữ cảnh: Dùng trong công nghiệp/công nghệ để chỉ quá trình thay thế lao động bằng rô-bốt

Ví dụ:

Robotization is transforming manufacturing

Sự tự động hóa bằng rô-bốt đang làm thay đổi ngành sản xuất

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!