| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
robot
|
Phiên âm: /ˈroʊbɑːt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Rô-bốt | Ngữ cảnh: Dùng trong công nghệ |
Ví dụ: The factory uses robots
Nhà máy sử dụng rô-bốt |
Nhà máy sử dụng rô-bốt |
| 2 |
2
robotic
|
Phiên âm: /roʊˈbɑːtɪk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc rô-bốt; máy móc | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen hoặc bóng |
Ví dụ: His voice sounded robotic
Giọng anh ấy nghe máy móc |
Giọng anh ấy nghe máy móc |
| 3 |
3
robotics
|
Phiên âm: /roʊˈbɑːtɪks/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Ngành rô-bốt học | Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục/kỹ thuật |
Ví dụ: She studies robotics
Cô ấy học ngành rô-bốt học |
Cô ấy học ngành rô-bốt học |
| 4 |
4
robotize
|
Phiên âm: /ˈroʊbɑːtaɪz/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tự động hóa | Ngữ cảnh: Dùng trong công nghiệp |
Ví dụ: The process was robotized
Quy trình được tự động hóa |
Quy trình được tự động hóa |
| 5 |
5
robotization
|
Phiên âm: /ˌroʊbɒtaɪˈzeɪʃn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tự động hóa bằng rô-bốt | Ngữ cảnh: Dùng trong công nghiệp/công nghệ để chỉ quá trình thay thế lao động bằng rô-bốt |
Ví dụ: Robotization is transforming manufacturing
Sự tự động hóa bằng rô-bốt đang làm thay đổi ngành sản xuất |
Sự tự động hóa bằng rô-bốt đang làm thay đổi ngành sản xuất |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||