Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

ripping là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ ripping trong tiếng Anh

ripping /ˈrɪpɪŋ/
- Tính từ : Rất nhanh; rất hay (Anh–Anh, không trang trọng)

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "ripping"

1 rip
Phiên âm: /rɪp/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Xé; rách Ngữ cảnh: Dùng khi làm vật gì bị rách nhanh, mạnh

Ví dụ:

He ripped the paper in half

Anh ấy xé tờ giấy làm đôi

2 rip
Phiên âm: /rɪp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vết rách Ngữ cảnh: Dùng để chỉ chỗ bị rách

Ví dụ:

There is a rip in my shirt

Áo tôi có một vết rách

3 ripped
Phiên âm: /rɪpt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bị rách; (thông tục) rất khỏe Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái

Ví dụ:

His jeans are ripped

Quần jeans của anh ấy bị rách

4 ripping
Phiên âm: /ˈrɪpɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Rất nhanh; rất hay (Anh–Anh, không trang trọng) Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói

Ví dụ:

We had a ripping good time

Chúng tôi đã có khoảng thời gian cực kỳ vui

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!