| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
rip
|
Phiên âm: /rɪp/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Xé; rách | Ngữ cảnh: Dùng khi làm vật gì bị rách nhanh, mạnh |
Ví dụ: He ripped the paper in half
Anh ấy xé tờ giấy làm đôi |
Anh ấy xé tờ giấy làm đôi |
| 2 |
2
rip
|
Phiên âm: /rɪp/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Vết rách | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ chỗ bị rách |
Ví dụ: There is a rip in my shirt
Áo tôi có một vết rách |
Áo tôi có một vết rách |
| 3 |
3
ripped
|
Phiên âm: /rɪpt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bị rách; (thông tục) rất khỏe | Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái |
Ví dụ: His jeans are ripped
Quần jeans của anh ấy bị rách |
Quần jeans của anh ấy bị rách |
| 4 |
4
ripping
|
Phiên âm: /ˈrɪpɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Rất nhanh; rất hay (Anh–Anh, không trang trọng) | Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói |
Ví dụ: We had a ripping good time
Chúng tôi đã có khoảng thời gian cực kỳ vui |
Chúng tôi đã có khoảng thời gian cực kỳ vui |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||