Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

rip là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ rip trong tiếng Anh

rip /rɪp/
- adverb : Yên nghỉ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

rip: Xé rách; đường rách

Rip là động từ chỉ hành động xé toạc; danh từ là chỗ/đường rách.

  • Be careful not to rip your shirt. (Cẩn thận kẻo rách áo.)
  • There’s a rip in the sleeve. (Có một đường rách ở tay áo.)
  • He ripped the envelope open. (Anh ấy xé toạc phong bì.)

Bảng biến thể từ "rip"

1 rip
Phiên âm: /rɪp/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Xé; rách Ngữ cảnh: Dùng khi làm vật gì bị rách nhanh, mạnh

Ví dụ:

He ripped the paper in half

Anh ấy xé tờ giấy làm đôi

2 rip
Phiên âm: /rɪp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vết rách Ngữ cảnh: Dùng để chỉ chỗ bị rách

Ví dụ:

There is a rip in my shirt

Áo tôi có một vết rách

3 ripped
Phiên âm: /rɪpt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bị rách; (thông tục) rất khỏe Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái

Ví dụ:

His jeans are ripped

Quần jeans của anh ấy bị rách

4 ripping
Phiên âm: /ˈrɪpɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Rất nhanh; rất hay (Anh–Anh, không trang trọng) Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói

Ví dụ:

We had a ripping good time

Chúng tôi đã có khoảng thời gian cực kỳ vui

Danh sách câu ví dụ:

I ripped my jeans on the fence.

Tôi đã xé rách quần jean của mình trên hàng rào.

Ôn tập Lưu sổ

The flags had been ripped in two.

Các lá cờ bị xé làm đôi.

Ôn tập Lưu sổ

The nail ripped a hole in my jacket.

Chiếc đinh làm thủng một lỗ trên áo khoác của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

I heard the tent rip.

Tôi nghe thấy tiếng xé lều.

Ôn tập Lưu sổ

She ripped the letter open.

Cô xé toạc bức thư.

Ôn tập Lưu sổ

He ripped off his tie.

Anh ta xé cà vạt.

Ôn tập Lưu sổ

The carpet had been ripped from the stairs.

Thảm bị rách từ cầu thang.

Ôn tập Lưu sổ

Half of the house was ripped away in the explosion.

Một nửa ngôi nhà bị xé toạc trong vụ nổ.

Ôn tập Lưu sổ

Once on the open road, he let rip.

Một lần trên con đường rộng mở, anh ta để xé toạc.

Ôn tập Lưu sổ

Come on Steve—let her rip.

Cố lên Steve

Ôn tập Lưu sổ

This would cause inflation to let rip again.

Điều này sẽ khiến lạm phát bùng phát trở lại.

Ôn tập Lưu sổ

When she gets angry with her boyfriend, she really lets rip at him.

Khi cô ấy tức giận với bạn trai của mình, cô ấy thực sự để xé toạc anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The group let rip with a single from their new album.

Nhóm tách ra với một đĩa đơn trong album mới của họ.

Ôn tập Lưu sổ

countries ripped apart by fighting

các quốc gia bị chia cắt bởi giao tranh

Ôn tập Lưu sổ

The dog had ripped a cushion to shreds.

Con chó đã xé chiếc đệm thành từng mảnh.

Ôn tập Lưu sổ

He ripped open the plastic bag.

Anh ta xé toạc chiếc túi nhựa.

Ôn tập Lưu sổ

I ripped my coat on a nail.

Tôi làm rách áo khoác của mình trên một chiếc đinh.

Ôn tập Lưu sổ

The hounds fell on the fox and ripped it apart.

Những con chó săn rơi vào con cáo và xé xác nó.

Ôn tập Lưu sổ

She'll rip you to pieces if you try to keep her cub from her.

Cô ấy sẽ xé xác bạn ra từng mảnh nếu bạn cố gắng giữ đàn con của cô ấy khỏi cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

I ripped my coat on a nail.

Tôi bị móng tay xé rách áo khoác.

Ôn tập Lưu sổ