Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

rezone là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ rezone trong tiếng Anh

rezone /ˌriːˈzoʊn/
- Động từ : Phân vùng lại

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "rezone"

1 zone
Phiên âm: /zoʊn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Khu vực, vùng Ngữ cảnh: Một khu hoặc vùng được xác định rõ

Ví dụ:

This is a quiet zone

Đây là khu vực yên tĩnh

2 zones
Phiên âm: /zoʊnz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Nhiều vùng Ngữ cảnh: Nhiều khu vực khác nhau

Ví dụ:

The city has several zones

Thành phố có nhiều khu vực

3 zoning
Phiên âm: /ˈzoʊnɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Quy hoạch khu vực Ngữ cảnh: Phân vùng chức năng trong xây dựng

Ví dụ:

The zoning laws are strict here

Luật quy hoạch ở đây rất nghiêm ngặt

4 rezone
Phiên âm: /ˌriːˈzoʊn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phân vùng lại Ngữ cảnh: Sắp xếp lại khu vực theo mục đích mới

Ví dụ:

They plan to rezone the land

Họ dự định quy hoạch lại đất

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!