Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

respectively là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ respectively trong tiếng Anh

respectively /rɪˈspɛktɪvli/
- adverb : tương ứng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

respectively: Lần lượt; theo thứ tự

Respectively là trạng từ dùng để chỉ các mục được nhắc đến theo đúng thứ tự đã liệt kê trước đó.

  • A and B scored 90 and 85 points, respectively. (A và B lần lượt đạt 90 và 85 điểm.)
  • Their sons are five and seven years old, respectively. (Các con trai của họ lần lượt 5 và 7 tuổi.)
  • The two teams finished first and second, respectively. (Hai đội lần lượt về nhất và nhì.)

Bảng biến thể từ "respectively"

1 respectively
Phiên âm: /rɪˈspɛktɪvli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Tương ứng (theo thứ tự) Ngữ cảnh: Dùng khi ghép các mục theo cùng thứ tự

Ví dụ:

Tom and Anna are 18 and 20, respectively

Tom và Anna lần lượt là 18 và 20 tuổi

2 respective
Phiên âm: /rɪˈspɛktɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tương ứng Ngữ cảnh: Dùng bổ nghĩa danh từ

Ví dụ:

They returned to their respective homes

Họ trở về nhà riêng của mình

3 respect
Phiên âm: /rɪˈspɛkt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tôn trọng Ngữ cảnh: Dạng liên quan

Ví dụ:

Mutual respect is important

Sự tôn trọng lẫn nhau rất quan trọng

Danh sách câu ví dụ:

Julie and Mark are aged 17 and 19, respectively.

Julie và Mark lần lượt 17 và 19 tuổi.

Ôn tập Lưu sổ