Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

resist là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ resist trong tiếng Anh

resist /rɪˈzɪst/
- (v) : chống lại, phản đổi, kháng cự

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

resist: Chống lại

Resist là động từ chỉ hành động kháng cự hoặc chống lại điều gì đó.

  • She resisted the temptation to eat unhealthy food. (Cô ấy chống lại sự cám dỗ ăn đồ ăn không lành mạnh.)
  • He resisted the urge to respond angrily to the criticism. (Anh ấy chống lại cơn thèm muốn trả lời tức giận trước sự chỉ trích.)
  • The protesters are resisting the government’s new policies. (Những người biểu tình đang chống lại các chính sách mới của chính phủ.)

Bảng biến thể từ "resist"

1 resistance
Phiên âm: /rɪˈzɪstəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự kháng cự Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học, chiến đấu, y học

Ví dụ:

The body’s resistance is low

Sức đề kháng của cơ thể thấp

2 resistant
Phiên âm: /rɪˈzɪstənt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Kháng lại Ngữ cảnh: Tính chất chống chịu

Ví dụ:

Some bacteria are antibiotic-resistant

Một số vi khuẩn kháng kháng sinh

3 resist
Phiên âm: /rɪˈzɪst/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chống lại Ngữ cảnh: Gốc động từ liên quan

Ví dụ:

We must resist fear

Chúng ta phải chống lại nỗi sợ

Danh sách câu ví dụ:

They are determined to resist pressure to change the law.

Họ quyết tâm chống lại áp lực thay đổi luật pháp.

Ôn tập Lưu sổ

People naturally resist change.

Mọi người tự nhiên chống lại sự thay đổi.

Ôn tập Lưu sổ

The bank strongly resisted cutting interest rates.

Ngân hàng phản đối mạnh mẽ việc cắt giảm lãi suất.

Ôn tập Lưu sổ

Residents who oppose the plans are threatening to resist.

Những cư dân phản đối kế hoạch đang đe dọa sẽ chống lại.

Ôn tập Lưu sổ

He tried to pin me down, but I resisted.

Anh ta cố gắng đè tôi xuống, nhưng tôi kháng cự.

Ôn tập Lưu sổ

She was charged with resisting arrest.

Cô ấy bị buộc tội chống lại sự bắt giữ.

Ôn tập Lưu sổ

I finished the cake. I couldn't resist it.

Tôi đã hoàn thành chiếc bánh. Tôi không thể cưỡng lại nó.

Ôn tập Lưu sổ

The Chancellor resisted the temptation to raise business taxes.

Thủ tướng chống lại sự cám dỗ tăng thuế kinh doanh.

Ôn tập Lưu sổ

I found the temptation to miss the class too hard to resist.

Tôi thấy sự cám dỗ của việc nghỉ học quá khó cưỡng lại.

Ôn tập Lưu sổ

She could hardly resist the urge to turn and run.

Cô ấy khó có thể cưỡng lại ý muốn quay đầu và bỏ chạy.

Ôn tập Lưu sổ

He couldn't resist showing off his new car.

Anh ấy không thể cưỡng lại việc khoe chiếc xe hơi mới của mình.

Ôn tập Lưu sổ

A healthy diet should help your body resist infection.

Một chế độ ăn uống lành mạnh sẽ giúp cơ thể bạn chống lại nhiễm trùng.

Ôn tập Lưu sổ

The castle was built to resist attack.

Lâu đài được xây dựng để chống lại cuộc tấn công.

Ôn tập Lưu sổ

She steadfastly resisted all attempts to help her.

Cô kiên định chống lại mọi nỗ lực giúp đỡ mình.

Ôn tập Lưu sổ

I believe we should resist calls for tighter controls.

Tôi tin rằng chúng ta nên chống lại những lời kêu gọi kiểm soát chặt chẽ hơn.

Ôn tập Lưu sổ

They successfully resisted pressure from their competitors to increase prices.

Họ chống lại áp lực tăng giá của đối thủ cạnh tranh thành công.

Ôn tập Lưu sổ

Employer groups fiercely resisted the introduction of the minimum wage.

Các nhóm sử dụng lao động chống lại quyết liệt việc đưa ra mức lương tối thiểu.

Ôn tập Lưu sổ

Trends in the national economy confront companies with pressures they are unable to resist.

Các xu hướng trong nền kinh tế quốc dân đối đầu với các công ty với những áp lực mà họ không thể chống lại.

Ôn tập Lưu sổ

He gathered forces to resist the invasion.

Ông tập hợp lực lượng để chống lại cuộc xâm lược.

Ôn tập Lưu sổ

The civil population passively resisted.

Dân chúng kháng cự một cách thụ động.

Ôn tập Lưu sổ

Eric couldn’t resist a smile when she finally agreed.

Eric không thể cưỡng lại được một nụ cười khi cuối cùng cô ấy cũng đồng ý.

Ôn tập Lưu sổ

She was powerless to resist the attraction that she felt to him.

Cô bất lực để cưỡng lại sức hút mà cô cảm thấy đối với anh.

Ôn tập Lưu sổ

This new paint is designed to resist heat.

Loại sơn mới này được thiết kế để chống nóng.

Ôn tập Lưu sổ

Aluminium resists corrosion and rust.

Nhôm chống ăn mòn và rỉ sét.

Ôn tập Lưu sổ

They are treated with silicone to enable them to resist damp.

Chúng được xử lý bằng silicone để có thể chống ẩm.

Ôn tập Lưu sổ

crops that resist disease and pest attack

cây trồng chống lại sự tấn công của dịch bệnh và sâu bệnh

Ôn tập Lưu sổ

I finished the cake. I couldn't resist it.

Tôi đã hoàn thành chiếc bánh. Tôi không thể cưỡng lại nó.

Ôn tập Lưu sổ

He couldn't resist showing off his new car.

Anh ấy không thể cưỡng lại việc khoe chiếc xe hơi mới của mình.

Ôn tập Lưu sổ