Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

resigning là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ resigning trong tiếng Anh

resigning /rɪˈzaɪnɪŋ/
- Động từ (V-ing) : Đang từ chức

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "resigning"

1 resignation
Phiên âm: /ˌrɛzɪɡˈneɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự từ chức; sự cam chịu Ngữ cảnh: Dùng trong công việc/tâm lý

Ví dụ:

His resignation shocked everyone

Việc từ chức của anh ấy gây sốc

2 resign
Phiên âm: /rɪˈzaɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Từ chức; thôi việc Ngữ cảnh: Dùng khi tự nguyện rời bỏ chức vụ/công việc

Ví dụ:

She resigned from her position

Cô ấy từ chức khỏi vị trí của mình

3 resigned
Phiên âm: /rɪˈzaɪnd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cam chịu; đã từ chức Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái chấp nhận

Ví dụ:

He looked resigned to his fate

Anh ấy trông cam chịu số phận

4 resigning
Phiên âm: /rɪˈzaɪnɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang từ chức Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

Resigning early avoided conflict

Từ chức sớm tránh được xung đột

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!