| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
resignation
|
Phiên âm: /ˌrɛzɪɡˈneɪʃn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự từ chức; sự cam chịu | Ngữ cảnh: Dùng trong công việc/tâm lý |
Ví dụ: His resignation shocked everyone
Việc từ chức của anh ấy gây sốc |
Việc từ chức của anh ấy gây sốc |
| 2 |
2
resign
|
Phiên âm: /rɪˈzaɪn/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Từ chức; thôi việc | Ngữ cảnh: Dùng khi tự nguyện rời bỏ chức vụ/công việc |
Ví dụ: She resigned from her position
Cô ấy từ chức khỏi vị trí của mình |
Cô ấy từ chức khỏi vị trí của mình |
| 3 |
3
resigned
|
Phiên âm: /rɪˈzaɪnd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Cam chịu; đã từ chức | Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái chấp nhận |
Ví dụ: He looked resigned to his fate
Anh ấy trông cam chịu số phận |
Anh ấy trông cam chịu số phận |
| 4 |
4
resigning
|
Phiên âm: /rɪˈzaɪnɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang từ chức | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra |
Ví dụ: Resigning early avoided conflict
Từ chức sớm tránh được xung đột |
Từ chức sớm tránh được xung đột |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||