Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

residents là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ residents trong tiếng Anh

residents /ˈrezɪdənts/
- Danh từ số nhiều : Các cư dân

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "residents"

1 resident
Phiên âm: /ˈrezɪdənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cư dân Ngữ cảnh: Người sống tại một nơi

Ví dụ:

Residents complained about the noise

Cư dân phàn nàn về tiếng ồn

2 resident
Phiên âm: /ˈrezɪdənt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cư trú, thường trú Ngữ cảnh: Thuộc về nơi ai đó sống

Ví dụ:

She has been a resident student for two years

Cô ấy đã là sinh viên nội trú hai năm

3 residents
Phiên âm: /ˈrezɪdənts/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các cư dân Ngữ cảnh: Người sống trong khu vực

Ví dụ:

The residents met to discuss safety

Cư dân họp để bàn về an toàn

4 residency
Phiên âm: /ˈrezɪdənsi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thời gian cư trú; chương trình nội trú Ngữ cảnh: Thuật ngữ pháp lý và y khoa

Ví dụ:

He completed his medical residency

Anh ấy hoàn thành chương trình nội trú y khoa

5 reside
Phiên âm: /rɪˈzaɪd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cư trú, sống Ngữ cảnh: Động từ gốc liên quan

Ví dụ:

They reside in the countryside

Họ cư trú ở vùng nông thôn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!