Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

reserve là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ reserve trong tiếng Anh

reserve /rɪˈzɜːv/
- (v) (n) : dự trữ, để dành, đặt trước, đăng ký trước; sự dự trữ, sự để dành, sự đặt trước, sự đăng ký trước

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

reserve: Dự trữ, đặt trước

Reserve là động từ chỉ hành động giữ lại một cái gì đó cho mục đích sử dụng sau này hoặc đặt trước một dịch vụ.

  • We need to reserve tickets for the concert in advance. (Chúng ta cần đặt vé cho buổi hòa nhạc trước.)
  • The hotel room has been reserved for the weekend. (Phòng khách sạn đã được đặt trước cho cuối tuần.)
  • They reserve the best seats for VIP guests. (Họ giữ chỗ ngồi tốt nhất cho khách mời VIP.)

Bảng biến thể từ "reserve"

1 reservation
Phiên âm: /ˌrezəˈveɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự đặt chỗ Ngữ cảnh: Đặt bàn, đặt phòng, đặt vé

Ví dụ:

I made a reservation at the restaurant

Tôi đã đặt bàn ở nhà hàng

2 reservations
Phiên âm: /ˌrezəˈveɪʃənz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Những đặt chỗ Ngữ cảnh: Nhiều lượt đặt

Ví dụ:

All reservations must be confirmed

Tất cả đặt chỗ phải được xác nhận

3 reserve
Phiên âm: /rɪˈzɜːv/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đặt chỗ Ngữ cảnh: Động từ gốc liên quan

Ví dụ:

I need to reserve a ticket

Tôi cần đặt một vé

Danh sách câu ví dụ:

The bank holds cash and foreign currency reserves.

Ngân hàng nắm giữ dự trữ tiền mặt và ngoại tệ.

Ôn tập Lưu sổ

The country has large oil and gas reserves.

Quốc gia này có trữ lượng dầu khí lớn.

Ôn tập Lưu sổ

Reserve funds will be used if necessary.

Các quỹ dự phòng sẽ được sử dụng nếu cần thiết.

Ôn tập Lưu sổ

He discovered unexpected reserves of strength.

Anh ấy phát hiện ra nguồn sức mạnh dự trữ bất ngờ trong mình.

Ôn tập Lưu sổ

The country has the world's largest reserves of coal.

Quốc gia này có trữ lượng than lớn nhất thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

The company has substantial reserves of capital.

Công ty có nguồn vốn dự trữ đáng kể.

Ôn tập Lưu sổ

They visited a wildlife and forest reserve.

Họ đã đến thăm một khu bảo tồn động vật hoang dã và rừng.

Ôn tập Lưu sổ

She found it difficult to make friends because of her natural reserve.

Cô ấy thấy khó kết bạn vì bản tính kín đáo tự nhiên của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Jaime always talked to people without reserve.

Jaime luôn nói chuyện với mọi người một cách cởi mở.

Ôn tập Lưu sổ

Any contract should be treated with reserve until it has been checked.

Bất kỳ hợp đồng nào cũng nên được xem xét thận trọng cho đến khi được kiểm tra.

Ôn tập Lưu sổ

She trusted him without reserve.

Cô ấy tin tưởng anh ấy hoàn toàn.

Ôn tập Lưu sổ

The reserve police were called in to help.

Lực lượng cảnh sát dự bị được gọi đến để hỗ trợ.

Ôn tập Lưu sổ

The painting failed to reach its reserve and was withdrawn from the sale.

Bức tranh không đạt giá sàn nên đã bị rút khỏi cuộc bán đấu giá.

Ôn tập Lưu sổ

The money was being kept in reserve for their retirement.

Số tiền đó đang được giữ làm dự phòng cho thời gian nghỉ hưu của họ.

Ôn tập Lưu sổ

Police officers were held in reserve.

Các sĩ quan cảnh sát được giữ làm lực lượng dự bị.

Ôn tập Lưu sổ

He serves in the Army Reserve.

Anh ấy phục vụ trong Lực lượng Dự bị Lục quân.

Ôn tập Lưu sổ

Two hundred police officers were held in reserve.

Hai trăm sĩ quan cảnh sát được giữ làm lực lượng dự bị.

Ôn tập Lưu sổ