| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
reservation
|
Phiên âm: /ˌrezəˈveɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự đặt chỗ | Ngữ cảnh: Đặt bàn, đặt phòng, đặt vé |
Ví dụ: I made a reservation at the restaurant
Tôi đã đặt bàn ở nhà hàng |
Tôi đã đặt bàn ở nhà hàng |
| 2 |
2
reservations
|
Phiên âm: /ˌrezəˈveɪʃənz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Những đặt chỗ | Ngữ cảnh: Nhiều lượt đặt |
Ví dụ: All reservations must be confirmed
Tất cả đặt chỗ phải được xác nhận |
Tất cả đặt chỗ phải được xác nhận |
| 3 |
3
reserve
|
Phiên âm: /rɪˈzɜːv/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đặt chỗ | Ngữ cảnh: Động từ gốc liên quan |
Ví dụ: I need to reserve a ticket
Tôi cần đặt một vé |
Tôi cần đặt một vé |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||