| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
reputation
|
Phiên âm: /ˌrepjʊˈteɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Danh tiếng, uy tín | Ngữ cảnh: Dùng xã hội/kinh doanh |
Ví dụ: He has a solid reputation
Anh ấy có danh tiếng vững chắc |
Anh ấy có danh tiếng vững chắc |
| 2 |
2
reputable
|
Phiên âm: /ˈrepjʊtəbəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có uy tín, đáng kính | Ngữ cảnh: Dùng mô tả người/tổ chức được đánh giá cao |
Ví dụ: A reputable company employs her
Một công ty uy tín tuyển dụng cô ấy |
Một công ty uy tín tuyển dụng cô ấy |
| 3 |
3
reputably
|
Phiên âm: /ˈrepjʊtəbli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách đáng kính | Ngữ cảnh: Dùng hiếm |
Ví dụ: He acted reputably
Anh ấy hành xử đáng kính |
Anh ấy hành xử đáng kính |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||