Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

reputable là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ reputable trong tiếng Anh

reputable /ˈrɛpjʊtəbəl/
- (adj) : có danh giá

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

reputable: Có danh tiếng tốt, đáng kính

Reputable mô tả người hoặc tổ chức được kính trọng và tin cậy.

  • He works for a reputable law firm. (Anh làm việc cho một công ty luật có uy tín.)
  • They bought the car from a reputable dealer. (Họ mua xe từ một đại lý uy tín.)
  • Reputable sources confirmed the news. (Các nguồn tin đáng tin cậy xác nhận tin tức.)

Bảng biến thể từ "reputable"

1 reputation
Phiên âm: /ˌrepjʊˈteɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Danh tiếng, uy tín Ngữ cảnh: Dùng xã hội/kinh doanh

Ví dụ:

He has a solid reputation

Anh ấy có danh tiếng vững chắc

2 reputable
Phiên âm: /ˈrepjʊtəbəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có uy tín, đáng kính Ngữ cảnh: Dùng mô tả người/tổ chức được đánh giá cao

Ví dụ:

A reputable company employs her

Một công ty uy tín tuyển dụng cô ấy

3 reputably
Phiên âm: /ˈrepjʊtəbli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách đáng kính Ngữ cảnh: Dùng hiếm

Ví dụ:

He acted reputably

Anh ấy hành xử đáng kính

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!