Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

represent là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ represent trong tiếng Anh

represent /ˌrɛprɪˈzɛnt/
- (v) : miêu tả, hình dung; đại diện, thay mặt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

represent: Đại diện, thể hiện

Represent là động từ chỉ hành động đại diện cho ai đó hoặc thể hiện một ý tưởng, quan điểm, hoặc hình ảnh.

  • She represents the company in meetings with clients. (Cô ấy đại diện cho công ty trong các cuộc họp với khách hàng.)
  • The flag represents the values and history of the nation. (Lá cờ thể hiện các giá trị và lịch sử của quốc gia.)
  • They chose him to represent their team in the competition. (Họ đã chọn anh ấy để đại diện cho đội của mình trong cuộc thi.)

Bảng biến thể từ "represent"

1 representative
Phiên âm: /ˌreprɪˈzentətɪv/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người đại diện Ngữ cảnh: Người thay mặt cho nhóm/tổ chức

Ví dụ:

The representative answered all questions

Người đại diện đã trả lời tất cả câu hỏi

2 representative
Phiên âm: /ˌreprɪˈzentətɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính đại diện Ngữ cảnh: Đặc trưng cho nhóm lớn

Ví dụ:

The sample is representative of the whole population

Mẫu khảo sát mang tính đại diện cho toàn bộ dân số

3 represent
Phiên âm: /ˌreprɪˈzent/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đại diện Ngữ cảnh: Gốc động từ của representative

Ví dụ:

He represents our team

Anh ấy đại diện cho đội

4 representation
Phiên âm: /ˌreprɪzenˈteɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự đại diện Ngữ cảnh: Danh từ liên quan

Ví dụ:

We need better representation in meetings

Chúng ta cần sự đại diện tốt hơn trong các cuộc họp

Danh sách câu ví dụ:

The competition attracted over 500 contestants representing eight different countries.

Cuộc thi thu hút hơn 500 thí sinh đại diện cho tám quốc gia khác nhau.

Ôn tập Lưu sổ

The opening speech was given by Bob Alan, representing Amnesty International.

Bài phát biểu khai mạc do Bob Alan, đại diện cho Tổ chức Ân xá Quốc tế, trình bày.

Ôn tập Lưu sổ

The union represents over 200,000 teachers.

Công đoàn đại diện cho hơn 200.000 giáo viên.

Ôn tập Lưu sổ

The association was formed to represent the interests of women artists.

Hiệp hội được thành lập để đại diện cho lợi ích của các nữ nghệ sĩ.

Ôn tập Lưu sổ

Ms Dale is representing the defendant in the case.

Bà Dale đang đại diện pháp lý cho bị cáo trong vụ án.

Ôn tập Lưu sổ

As an MP, it is my duty to represent my constituents.

Với tư cách là một nghị sĩ, nhiệm vụ của tôi là đại diện cho cử tri của mình.

Ôn tập Lưu sổ

He's been chosen to represent Scotland in next year's World Cup Finals.

Anh ấy đã được chọn để đại diện cho Scotland tại vòng chung kết World Cup năm tới.

Ôn tập Lưu sổ

Wind direction is represented by arrows.

Hướng gió được biểu thị bằng các mũi tên.

Ôn tập Lưu sổ

The artist uses doves to represent peace.

Nghệ sĩ sử dụng chim bồ câu để tượng trưng cho hòa bình.

Ôn tập Lưu sổ

It is not clear what these symbols were intended to represent.

Không rõ những ký hiệu này được dùng để biểu thị điều gì.

Ôn tập Lưu sổ

This contract represents 20 percent of the company's annual revenue.

Hợp đồng này chiếm 20 phần trăm doanh thu hằng năm của công ty.

Ôn tập Lưu sổ

They're investing in low-carbon technologies that represent value for money.

Họ đang đầu tư vào các công nghệ ít carbon có giá trị tương xứng với chi phí.

Ôn tập Lưu sổ

He got rid of anyone who represented a threat to his authority.

Ông ấy loại bỏ bất kỳ ai gây ra mối đe dọa đối với quyền lực của mình.

Ôn tập Lưu sổ

This role represents a unique opportunity to further your career in healthcare.

Vai trò này mang đến một cơ hội độc đáo để phát triển sự nghiệp của bạn trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.

Ôn tập Lưu sổ

The peace plan represents weeks of negotiation.

Kế hoạch hòa bình này là kết quả của nhiều tuần đàm phán.

Ôn tập Lưu sổ

Women and men were represented equally on the teams.

Nam và nữ được đại diện bình đẳng trong các đội.

Ôn tập Lưu sổ

Women are disproportionately represented among welfare recipients.

Phụ nữ chiếm tỷ lệ không tương xứng trong số những người nhận phúc lợi.

Ôn tập Lưu sổ

The project represents all that is good in the community.

Dự án này đại diện cho tất cả những điều tốt đẹp trong cộng đồng.

Ôn tập Lưu sổ

Those comments do not represent the views of us all.

Những bình luận đó không đại diện cho quan điểm của tất cả chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

The book purported to represent the lives of ordinary people.

Cuốn sách được cho là khắc họa cuộc sống của những người bình thường.

Ôn tập Lưu sổ

The carvings represent a hunting scene.

Những hình chạm khắc mô tả một cảnh săn bắn.

Ôn tập Lưu sổ

The map represents Italy in the 12th century.

Bản đồ này thể hiện nước Ý vào thế kỷ 12.

Ôn tập Lưu sổ

The results are represented in Figure 3 below.

Kết quả được trình bày trong Hình 3 bên dưới.

Ôn tập Lưu sổ

The Egyptian goddess is represented as a woman with cow's horns.

Nữ thần Ai Cập được miêu tả là một phụ nữ có sừng bò.

Ôn tập Lưu sổ

The king is represented as a villain in the play.

Nhà vua được khắc họa như một kẻ phản diện trong vở kịch.

Ôn tập Lưu sổ

The risks were represented as negligible.

Những rủi ro được trình bày là không đáng kể.

Ôn tập Lưu sổ

The film represents us as helpless victims.

Bộ phim khắc họa chúng tôi như những nạn nhân bất lực.

Ôn tập Lưu sổ

The film accurately represents the atmosphere of the post-war period.

Bộ phim tái hiện chính xác bầu không khí thời hậu chiến.

Ôn tập Lưu sổ

They represented their concerns to the authorities.

Họ đã trình bày những lo ngại của mình với nhà chức trách.

Ôn tập Lưu sổ

He admitted falsely representing to police officers that the car had been stolen.

Anh ấy thừa nhận đã khai man với cảnh sát rằng chiếc xe đã bị đánh cắp.

Ôn tập Lưu sổ

How can we all be adequately represented by one political party?

Làm sao tất cả chúng ta có thể được một đảng chính trị đại diện đầy đủ?

Ôn tập Lưu sổ

Several organizations claim to represent farmers.

Một số tổ chức tuyên bố đại diện cho nông dân.

Ôn tập Lưu sổ

We need leaders who truly represent the interests of working families.

Chúng ta cần những nhà lãnh đạo thực sự đại diện cho lợi ích của các gia đình lao động.

Ôn tập Lưu sổ

We have been ably represented in our efforts by our attorney.

Chúng tôi đã được luật sư đại diện rất có năng lực trong các nỗ lực của mình.

Ôn tập Lưu sổ

These results represent a major breakthrough in AIDS research.

Những kết quả này là một bước đột phá lớn trong nghiên cứu AIDS.

Ôn tập Lưu sổ

This decision represents a significant departure from previous policy.

Quyết định này đánh dấu một sự thay đổi đáng kể so với chính sách trước đây.

Ôn tập Lưu sổ

This represents a swing of 14 percent towards Labour.

Điều này thể hiện sự chuyển dịch 14 phần trăm về phía Công đảng.

Ôn tập Lưu sổ

This figure represents a fall of 21 percent on the same period last year.

Con số này thể hiện mức giảm 21 phần trăm so với cùng kỳ năm ngoái.

Ôn tập Lưu sổ

These figures represent a return of 8.5 percent per annum.

Những con số này thể hiện mức lợi nhuận 8,5 phần trăm mỗi năm.

Ôn tập Lưu sổ

This represents an apparent reversal in US policy.

Điều này thể hiện một sự đảo ngược rõ rệt trong chính sách của Hoa Kỳ.

Ôn tập Lưu sổ

The talks represented the first significant move towards peace.

Các cuộc đàm phán là bước đi quan trọng đầu tiên hướng tới hòa bình.

Ôn tập Lưu sổ

Representing an image accurately requires a great many bytes of digital information.

Việc biểu diễn chính xác một hình ảnh đòi hỏi rất nhiều byte thông tin kỹ thuật số.

Ôn tập Lưu sổ