Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

remembering là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ remembering trong tiếng Anh

remembering /rɪˈmembərɪŋ/
- V-ing : Đang nhớ / hồi tưởng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "remembering"

1 remember
Phiên âm: /rɪˈmembə/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nhớ, ghi nhớ Ngữ cảnh: Dùng khi bạn giữ thông tin trong trí nhớ

Ví dụ:

I remember his face clearly

Tôi nhớ rõ khuôn mặt của anh ấy

2 remembers
Phiên âm: /rɪˈmembəz/ Loại từ: Động từ (hiện tại) Nghĩa: Nhớ Ngữ cảnh: Dùng với he/she/it

Ví dụ:

She remembers everything

Cô ấy nhớ mọi thứ

3 remembered
Phiên âm: /rɪˈmembəd/ Loại từ: Động từ quá khứ/PP Nghĩa: Đã nhớ Ngữ cảnh: Hành động nhớ trong quá khứ

Ví dụ:

I remembered to lock the door

Tôi đã nhớ khóa cửa

4 remembering
Phiên âm: /rɪˈmembərɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang nhớ / hồi tưởng Ngữ cảnh: Dùng khi nói về hành động ghi nhớ liên tục

Ví dụ:

He is remembering his childhood

Anh ấy đang hồi tưởng thời thơ ấu

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!