Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

relinquishing là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ relinquishing trong tiếng Anh

relinquishing /rɪˈlɪŋkwɪʃɪŋ/
- Động từ (V-ing) : Đang từ bỏ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "relinquishing"

1 relinquish
Phiên âm: /rɪˈlɪŋkwɪʃ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Từ bỏ, buông bỏ Ngữ cảnh: Dùng khi nhường quyền lợi hoặc từ bỏ điều gì đó

Ví dụ:

He relinquished control of the company

Anh ấy từ bỏ quyền kiểm soát công ty

2 relinquished
Phiên âm: /rɪˈlɪŋkwɪʃt/ Loại từ: Động từ (quá khứ / quá khứ phân từ) Nghĩa: Đã từ bỏ Ngữ cảnh: Dùng để nói hành động từ bỏ đã xảy ra

Ví dụ:

She relinquished her claim to the property

Cô ấy từ bỏ quyền đòi tài sản

3 relinquishing
Phiên âm: /rɪˈlɪŋkwɪʃɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang từ bỏ Ngữ cảnh: Dùng trong thì tiếp diễn

Ví dụ:

He is relinquishing his position gradually

Anh ấy đang từ từ từ bỏ vị trí của mình

4 relinquishment
Phiên âm: /rɪˈlɪŋkwɪʃmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự từ bỏ, sự nhường lại Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc quá trình từ bỏ quyền lợi hoặc điều gì đó

Ví dụ:

His relinquishment of the title surprised everyone

Việc anh ấy từ bỏ danh hiệu đã khiến mọi người ngạc nhiên

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!