Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

religiosity là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ religiosity trong tiếng Anh

religiosity /rɪˌlɪdʒiˈɒsəti/
- Danh từ : Sự sùng đạo

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "religiosity"

1 religious
Phiên âm: /rɪˈlɪdʒəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc tôn giáo Ngữ cảnh: Miêu tả thuộc về đức tin, nghi lễ

Ví dụ:

They attended a religious ceremony

Họ tham dự một nghi lễ tôn giáo

2 religiously
Phiên âm: /rɪˈlɪdʒəsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Sùng đạo, đều đặn Ngữ cảnh: Làm việc đều như thói quen cũng dùng “religiously”

Ví dụ:

She prays religiously

Cô ấy cầu nguyện đều đặn

3 religiosity
Phiên âm: /rɪˌlɪdʒiˈɒsəti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự sùng đạo Ngữ cảnh: Mức độ gắn bó với tôn giáo

Ví dụ:

His religiosity is well known

Sự sùng đạo của anh ấy rất nổi tiếng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!