Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

reliably là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ reliably trong tiếng Anh

reliably /rɪˈlaɪəbli/
- Trạng từ : Một cách đáng tin cậy

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "reliably"

1 reliability
Phiên âm: /rɪˌlaɪəˈbɪləti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Độ tin cậy Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật/đánh giá

Ví dụ:

The system’s reliability is high

Độ tin cậy của hệ thống rất cao

2 reliable
Phiên âm: /rɪˈlaɪəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đáng tin cậy Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người/vật

Ví dụ:

She is a reliable employee

Cô ấy là một nhân viên đáng tin cậy

3 reliably
Phiên âm: /rɪˈlaɪəbli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách đáng tin cậy Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

The engine runs reliably

Động cơ vận hành ổn định

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!