Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

reliable là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ reliable trong tiếng Anh

reliable /rɪˈlaɪəbəl/
- adverb : đáng tin cậy

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

reliable: Đáng tin cậy

Reliable là tính từ chỉ người hoặc vật luôn hoạt động tốt, giữ lời hứa và có thể tin tưởng.

  • She is a reliable employee. (Cô ấy là một nhân viên đáng tin cậy.)
  • The car is old but still reliable. (Chiếc xe đã cũ nhưng vẫn đáng tin cậy.)
  • We need reliable data for the research. (Chúng tôi cần dữ liệu đáng tin cậy cho nghiên cứu.)

Bảng biến thể từ "reliable"

1 reliability
Phiên âm: /rɪˌlaɪəˈbɪləti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Độ tin cậy Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật/đánh giá

Ví dụ:

The system’s reliability is high

Độ tin cậy của hệ thống rất cao

2 reliable
Phiên âm: /rɪˈlaɪəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đáng tin cậy Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người/vật

Ví dụ:

She is a reliable employee

Cô ấy là một nhân viên đáng tin cậy

3 reliably
Phiên âm: /rɪˈlaɪəbli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách đáng tin cậy Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

The engine runs reliably

Động cơ vận hành ổn định

Danh sách câu ví dụ:

We are looking for someone who is reliable and hard-working.

Chúng tôi đang tìm kiếm một người đáng tin cậy và làm việc chăm chỉ.

Ôn tập Lưu sổ

a reliable friend

một người bạn đáng tin cậy

Ôn tập Lưu sổ

He was a very reliable and honest man who would never betray anyone.

Anh ấy là một người đàn ông rất đáng tin cậy và trung thực, người sẽ không bao giờ phản bội bất cứ ai.

Ôn tập Lưu sổ

reliable information/data

thông tin / dữ liệu đáng tin cậy

Ôn tập Lưu sổ

Our information comes from a reliable source.

Thông tin của chúng tôi đến từ một nguồn đáng tin cậy.

Ôn tập Lưu sổ

Prosecution lawyers tried to show that she was not a reliable witness.

Các luật sư truy tố cố gắng chứng tỏ rằng bà không phải là một nhân chứng đáng tin cậy.

Ôn tập Lưu sổ

How reliable are the local weather forecasts?

Dự báo thời tiết địa phương đáng tin cậy đến mức nào?

Ôn tập Lưu sổ

These tests are a reliable indicator of future performance.

Những bài kiểm tra này là một chỉ số đáng tin cậy về hiệu suất trong tương lai.

Ôn tập Lưu sổ

My car's not as reliable as it used to be.

Xe của tôi không còn đáng tin cậy như trước nữa.

Ôn tập Lưu sổ

These measurements are reliable enough for most purposes.

Các phép đo này đủ tin cậy cho hầu hết các mục đích.

Ôn tập Lưu sổ

This statement is not reliable as evidence.

Tuyên bố này không đáng tin cậy để làm bằng chứng.

Ôn tập Lưu sổ

It has a highly reliable control system.

Nó có một hệ thống điều khiển có độ tin cậy cao.

Ôn tập Lưu sổ

There is no reliable supply of electricity or running water.

Không có nguồn cung cấp điện hoặc nước máy đáng tin cậy.

Ôn tập Lưu sổ

These measurements are reliable enough for most purposes.

Các phép đo này đủ tin cậy cho hầu hết các mục đích.

Ôn tập Lưu sổ

This statement is not reliable as evidence.

Tuyên bố này không đáng tin cậy để làm bằng chứng.

Ôn tập Lưu sổ

It has a highly reliable control system.

Nó có một hệ thống điều khiển có độ tin cậy cao.

Ôn tập Lưu sổ