Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

relevantly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ relevantly trong tiếng Anh

relevantly /ˈreləvəntli/
- Trạng từ : Một cách liên quan

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "relevantly"

1 relevant
Phiên âm: /ˈreləvənt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Liên quan, thích hợp Ngữ cảnh: Dùng khi thông tin phù hợp với chủ đề

Ví dụ:

Your experience is relevant to the job

Kinh nghiệm của bạn phù hợp với công việc

2 relevance
Phiên âm: /ˈreləvəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự liên quan Ngữ cảnh: Mức độ liên hệ với chủ đề

Ví dụ:

The data has no relevance to our study

Dữ liệu không liên quan đến nghiên cứu của chúng tôi

3 relevantly
Phiên âm: /ˈreləvəntli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách liên quan Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả cách trình bày đúng chủ đề

Ví dụ:

She spoke relevantly about the issue

Cô ấy nói đúng trọng tâm vấn đề

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!