Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

relation là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ relation trong tiếng Anh

relation /rɪˈleɪʃən/
- (n) : mối quan hệ, sự liên quan, liên lạc

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

relation: Mối quan hệ

Relation là danh từ chỉ mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều đối tượng, hoặc giữa các yếu tố trong một hệ thống.

  • The relation between supply and demand affects market prices. (Mối quan hệ giữa cung và cầu ảnh hưởng đến giá cả thị trường.)
  • The family has a strong relation to their cultural heritage. (Gia đình có mối quan hệ mạnh mẽ với di sản văn hóa của họ.)
  • There is a direct relation between education and income level. (Có mối quan hệ trực tiếp giữa giáo dục và mức thu nhập.)

Bảng biến thể từ "relation"

1 relative
Phiên âm: /ˈrelətɪv/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Họ hàng, người thân Ngữ cảnh: Thành viên trong gia đình

Ví dụ:

I visited my relatives during the holiday

Tôi thăm họ hàng trong kỳ nghỉ

2 relative
Phiên âm: /ˈrelətɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tương đối, so sánh Ngữ cảnh: Dùng khi không hoàn toàn tuyệt đối

Ví dụ:

The price is high relative to the quality

Giá khá cao so với chất lượng

3 relatively
Phiên âm: /ˈrelətɪvli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Tương đối Ngữ cảnh: Mức độ không tuyệt đối

Ví dụ:

The exam was relatively easy

Bài kiểm tra tương đối dễ

4 relativity
Phiên âm: /ˌreləˈtɪvəti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thuyết tương đối, tính tương đối Ngữ cảnh: Dùng trong vật lý hoặc triết học

Ví dụ:

Einstein developed the theory of relativity

Einstein phát triển thuyết tương đối

5 relation
Phiên âm: /rɪˈleɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mối liên hệ Ngữ cảnh: Họ từ liên quan

Ví dụ:

His comments have no relation to the topic

Lời bình của anh ta không liên quan chủ đề

Danh sách câu ví dụ:

Diplomatic, international, and foreign relations are improving.

Quan hệ ngoại giao, quốc tế và đối ngoại đang được cải thiện.

Ôn tập Lưu sổ

US-Chinese relations remain complex.

Quan hệ Mỹ - Trung vẫn còn phức tạp.

Ôn tập Lưu sổ

Teacher-student relations are important in education.

Quan hệ giữa giáo viên và học sinh rất quan trọng trong giáo dục.

Ôn tập Lưu sổ

They admitted to having sexual relations.

Họ thừa nhận đã có quan hệ tình dục.

Ôn tập Lưu sổ

The study examined the relation between rainfall and crop yields.

Nghiên cứu xem xét mối quan hệ giữa lượng mưa và năng suất cây trồng.

Ôn tập Lưu sổ

The article discusses the relation of the farmer to the land.

Bài viết bàn về mối quan hệ giữa người nông dân và đất đai.

Ôn tập Lưu sổ

The fee they are offering bears no relation to the amount of work involved.

Khoản phí họ đưa ra không tương xứng chút nào với khối lượng công việc liên quan.

Ôn tập Lưu sổ

Little of what he said has any relation to fact.

Rất ít điều ông ấy nói có liên quan đến sự thật.

Ôn tập Lưu sổ

He is a close, near, or distant relation of mine.

Anh ấy là họ hàng gần hoặc xa của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

She is a relation by marriage.

Cô ấy là họ hàng thông qua hôn nhân.

Ôn tập Lưu sổ

They held a party for friends and relations.

Họ tổ chức một bữa tiệc cho bạn bè và họ hàng.

Ôn tập Lưu sổ

He's called Brady too, but we're no relation.

Anh ấy cũng tên Brady, nhưng chúng tôi không có họ hàng.

Ôn tập Lưu sổ

Is he any relation to you?

Anh ấy có họ hàng gì với bạn không?

Ôn tập Lưu sổ

What relation is Rita to you?

Rita có quan hệ họ hàng thế nào với bạn?

Ôn tập Lưu sổ

Renewed efforts are being made to improve the strained relations between the two countries.

Những nỗ lực mới đang được thực hiện để cải thiện quan hệ căng thẳng giữa hai nước.

Ôn tập Lưu sổ

The US broke off diplomatic relations with Cuba's communist government.

Hoa Kỳ đã cắt đứt quan hệ ngoại giao với chính phủ cộng sản Cuba.

Ôn tập Lưu sổ

The move soured relations between Washington and Moscow.

Động thái này làm xấu đi quan hệ giữa Washington và Moscow.

Ôn tập Lưu sổ

Venezuela re-established diplomatic relations with Cuba.

Venezuela đã tái lập quan hệ ngoại giao với Cuba.

Ôn tập Lưu sổ

There was a breakdown of marital relations leading to divorce.

Quan hệ hôn nhân tan vỡ dẫn đến ly hôn.

Ôn tập Lưu sổ

The countries entered a period of improved trade relations.

Các quốc gia bước vào một giai đoạn quan hệ thương mại được cải thiện.

Ôn tập Lưu sổ

The system regulates the relations between labour and capital.

Hệ thống này điều chỉnh quan hệ giữa lao động và tư bản.

Ôn tập Lưu sổ

There is a need to establish good relations with our European partners.

Cần thiết lập quan hệ tốt với các đối tác châu Âu của chúng ta.

Ôn tập Lưu sổ

The system governing social relations in India is complex.

Hệ thống chi phối các quan hệ xã hội ở Ấn Độ rất phức tạp.

Ôn tập Lưu sổ

She didn't know he was having relations with another girl.

Cô ấy không biết anh ta đang có quan hệ với một cô gái khác.

Ôn tập Lưu sổ

He is responsible for press relations and marketing communications at the company.

Anh ấy phụ trách quan hệ báo chí và truyền thông tiếp thị tại công ty.

Ôn tập Lưu sổ

There are close relations among firms and their suppliers.

Có quan hệ chặt chẽ giữa các công ty và nhà cung cấp của họ.

Ôn tập Lưu sổ

We are moving to deepen the existing bilateral relations between the three countries.

Chúng tôi đang tiến tới làm sâu sắc thêm quan hệ song phương hiện có giữa ba quốc gia.

Ôn tập Lưu sổ

She maintained friendly relations with Stephen's family.

Cô ấy duy trì quan hệ thân thiện với gia đình Stephen.

Ôn tập Lưu sổ

Gender relations are changing in modern society.

Quan hệ giới đang thay đổi trong xã hội hiện đại.

Ôn tập Lưu sổ

The story explores the power relations between men and women.

Câu chuyện khám phá các quan hệ quyền lực giữa nam và nữ.

Ôn tập Lưu sổ

The meeting will seek to normalize relations between the two countries.

Cuộc họp sẽ tìm cách bình thường hóa quan hệ giữa hai nước.

Ôn tập Lưu sổ

He established a relation between asthma and certain types of work.

Ông ấy thiết lập một mối liên hệ giữa bệnh hen suyễn và một số loại công việc.

Ôn tập Lưu sổ

Her work explores the relation between technology and culture.

Tác phẩm của cô ấy khám phá mối quan hệ giữa công nghệ và văn hóa.

Ôn tập Lưu sổ

The right side of the brain deals with spatial relations between objects.

Phía bên phải của não xử lý các quan hệ không gian giữa các vật thể.

Ôn tập Lưu sổ

The study shows the close relation between poverty and ill health.

Nghiên cứu cho thấy mối quan hệ chặt chẽ giữa nghèo đói và sức khỏe kém.

Ôn tập Lưu sổ

The book examines the complex relation between business and society.

Cuốn sách xem xét mối quan hệ phức tạp giữa kinh doanh và xã hội.

Ôn tập Lưu sổ

The philosopher discussed the relation of the subject to the object.

Nhà triết học bàn về quan hệ giữa chủ thể và khách thể.

Ôn tập Lưu sổ

The fee bears little relation to the service provided.

Khoản phí hầu như không tương xứng với dịch vụ được cung cấp.

Ôn tập Lưu sổ

The film bore no relation to the book.

Bộ phim không liên quan gì đến cuốn sách.

Ôn tập Lưu sổ

There are conflicting views in relation to this issue.

Có những quan điểm trái ngược liên quan đến vấn đề này.

Ôn tập Lưu sổ

Relations between the two countries are strained.

Quan hệ giữa hai quốc gia đang căng thẳng.

Ôn tập Lưu sổ