Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

in relation to là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ in relation to trong tiếng Anh

in relation to /ɪn rɪˈleɪʃən tuː/
- Cụm giới từ : Liên quan đến

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "in relation to"

1 relation
Phiên âm: /rɪˈleɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mối liên hệ, mối quan hệ (chung) Ngữ cảnh: Thường dùng trong văn trang trọng, học thuật

Ví dụ:

The relation between diet and health is clear

Mối liên hệ giữa chế độ ăn và sức khỏe rất rõ ràng

2 relations
Phiên âm: /rɪˈleɪʃənz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Quan hệ (giữa tổ chức/quốc gia/nhóm) Ngữ cảnh: Dùng trong ngoại giao, công ty

Ví dụ:

The two countries improved their relations

Hai quốc gia đã cải thiện quan hệ

3 relational
Phiên âm: /rɪˈleɪʃənəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính quan hệ Ngữ cảnh: Dùng trong tâm lý, công nghệ, ngôn ngữ học

Ví dụ:

Relational databases store data in tables

Cơ sở dữ liệu quan hệ lưu trữ dữ liệu theo bảng

4 relationship
Phiên âm: /rɪˈleɪʃənʃɪp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mối quan hệ (cá nhân, cảm xúc, xã hội) Ngữ cảnh: Dùng với gia đình, tình cảm, bạn bè

Ví dụ:

They have a good relationship

Họ có một mối quan hệ tốt đẹp

5 in relation to
Phiên âm: /ɪn rɪˈleɪʃən tuː/ Loại từ: Cụm giới từ Nghĩa: Liên quan đến Ngữ cảnh: Trang trọng hơn “about”

Ví dụ:

In relation to your question, here is the answer

Liên quan đến câu hỏi của bạn, đây là câu trả lời

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!