Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

reinforcing là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ reinforcing trong tiếng Anh

reinforcing /ˌriːɪnˈfɔːrsɪŋ/
- Động từ (V-ing) : Đang củng cố

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "reinforcing"

1 reinforcement
Phiên âm: /ˌriːɪnˈfɔːrsmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự củng cố; lực tăng viện Ngữ cảnh: Dùng trong quân sự/giáo dục

Ví dụ:

The troops received reinforcements

Quân đội nhận được lực lượng tăng viện

2 reinforce
Phiên âm: /ˌriːɪnˈfɔːrs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Củng cố, tăng cường Ngữ cảnh: Dùng khi làm cho cái gì đó mạnh hơn về cấu trúc hoặc ý nghĩa

Ví dụ:

The bridge was reinforced to ensure safety

Cây cầu được gia cố để đảm bảo an toàn

3 reinforced
Phiên âm: /ˌriːɪnˈfɔːrst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được củng cố Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái đã được tăng cường

Ví dụ:

Reinforced walls protect the building

Những bức tường được gia cố bảo vệ tòa nhà

4 reinforcing
Phiên âm: /ˌriːɪnˈfɔːrsɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang củng cố Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình đang diễn ra

Ví dụ:

Reinforcing concepts helps learning

Việc củng cố khái niệm giúp học tốt hơn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!