Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

reinforce là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ reinforce trong tiếng Anh

reinforce /ˌriːɪnˈfɔːs/
- adverb : củng cố

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

reinforce: Củng cố; tăng cường

Reinforce là động từ chỉ việc làm cho điều gì mạnh hơn hoặc chắc chắn hơn.

  • They reinforced the building to withstand earthquakes. (Họ gia cố tòa nhà để chịu được động đất.)
  • The teacher reinforced the lesson with examples. (Giáo viên củng cố bài học bằng các ví dụ.)
  • Security was reinforced after the incident. (An ninh được tăng cường sau vụ việc.)

Bảng biến thể từ "reinforce"

1 reinforcement
Phiên âm: /ˌriːɪnˈfɔːrsmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự củng cố; lực tăng viện Ngữ cảnh: Dùng trong quân sự/giáo dục

Ví dụ:

The troops received reinforcements

Quân đội nhận được lực lượng tăng viện

2 reinforce
Phiên âm: /ˌriːɪnˈfɔːrs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Củng cố, tăng cường Ngữ cảnh: Dùng khi làm cho cái gì đó mạnh hơn về cấu trúc hoặc ý nghĩa

Ví dụ:

The bridge was reinforced to ensure safety

Cây cầu được gia cố để đảm bảo an toàn

3 reinforced
Phiên âm: /ˌriːɪnˈfɔːrst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được củng cố Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái đã được tăng cường

Ví dụ:

Reinforced walls protect the building

Những bức tường được gia cố bảo vệ tòa nhà

4 reinforcing
Phiên âm: /ˌriːɪnˈfɔːrsɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang củng cố Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình đang diễn ra

Ví dụ:

Reinforcing concepts helps learning

Việc củng cố khái niệm giúp học tốt hơn

Danh sách câu ví dụ:

The experience reinforced my sense of loss.

Trải nghiệm đã củng cố cảm giác mất mát của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Such jokes tend to reinforce gender stereotypes.

Những trò đùa như vậy có xu hướng củng cố định kiến ​​về giới.

Ôn tập Lưu sổ

The climate of political confusion has only reinforced the country's economic decline.

Bầu không khí hỗn loạn chính trị chỉ càng làm tăng thêm sự suy giảm kinh tế của đất nước.

Ôn tập Lưu sổ

Success in the talks will reinforce his reputation as an international statesman.

Thành công trong các cuộc đàm phán sẽ củng cố danh tiếng của ông với tư cách là một chính khách quốc tế.

Ôn tập Lưu sổ

All buildings are now reinforced to withstand earthquakes.

Tất cả các tòa nhà hiện nay đều được gia cố để chống lại động đất.

Ôn tập Lưu sổ

reinforced plastic/steel/concrete

nhựa / thép / bê tông cốt thép

Ôn tập Lưu sổ

The door was built of oak, heavily reinforced with iron.

Cánh cửa được làm bằng gỗ sồi, được gia cố bằng sắt.

Ôn tập Lưu sổ

The UN has undertaken to reinforce its military presence along the borders.

LHQ đã tiến hành củng cố sự hiện diện quân sự của mình dọc theo biên giới.

Ôn tập Lưu sổ

All this simply reinforces my earlier point.

Tất cả điều này chỉ đơn giản là củng cố quan điểm trước đây của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Our prejudices are subtly reinforced in many different ways.

Định kiến ​​của chúng ta được củng cố một cách tinh vi theo nhiều cách khác nhau.

Ôn tập Lưu sổ

This report strongly reinforces the view that the system must be changed.

Báo cáo này củng cố mạnh mẽ quan điểm rằng hệ thống phải được thay đổi.

Ôn tập Lưu sổ

Our prejudices are subtly reinforced in many different ways.

Định kiến ​​của chúng ta được củng cố một cách tinh vi theo nhiều cách khác nhau.

Ôn tập Lưu sổ

This report strongly reinforces the view that the system must be changed.

Báo cáo này củng cố mạnh mẽ quan điểm rằng hệ thống phải được thay đổi.

Ôn tập Lưu sổ

Violence and rejection by society are mutually reinforcing.

Bạo lực và sự chối bỏ của xã hội đang tăng cường lẫn nhau.

Ôn tập Lưu sổ