Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

regularity là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ regularity trong tiếng Anh

regularity /ˌreɡjəˈlæriti/
- Danh từ : Tính đều đặn, quy tắc

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "regularity"

1 regular
Phiên âm: /ˈreɡjələ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thường xuyên, đều đặn; chuẩn, đúng quy tắc Ngữ cảnh: Dùng cho thói quen, hình dạng đều, hoặc khách hàng thường xuyên

Ví dụ:

He is a regular customer

Anh ấy là khách quen

2 regularly
Phiên âm: /ˈreɡjələli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Thường xuyên, đều đặn Ngữ cảnh: Dùng mô tả thói quen lặp lại

Ví dụ:

She exercises regularly

Cô ấy tập thể dục thường xuyên

3 regularity
Phiên âm: /ˌreɡjəˈlæriti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính đều đặn, quy tắc Ngữ cảnh: Dùng khi nói về nhịp độ, mô hình lặp

Ví dụ:

The regularity of his schedule helps him stay focused

Tính đều đặn trong lịch trình giúp anh tập trung

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!