Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

registrar là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ registrar trong tiếng Anh

registrar /ˌrɛdʒɪˈstrɑː/
- (n) : lục sự (người ghi chép)

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

registrar: thư ký tòa, cán bộ đăng ký (n)

Registrar là người quản lý hồ sơ, thủ tục của tòa án hoặc cơ quan đăng ký.

  • The registrar recorded the court’s decision. (Thư ký tòa ghi chép phán quyết.)
  • She works as a registrar in the civil court. (Cô ấy làm thư ký ở tòa dân sự.)
  • The registrar of births and marriages signed the document. (Cán bộ hộ tịch ký tài liệu.)

Bảng biến thể từ "registrar"

1 register
Phiên âm: /ˈredʒɪstə/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đăng ký, ghi danh Ngữ cảnh: Dùng trong học tập, sự kiện, website

Ví dụ:

You need to register for the course

Bạn cần đăng ký khóa học

2 registers
Phiên âm: /ˈredʒɪstəz/ Loại từ: Động từ (hiện tại số ít) Nghĩa: Đăng ký, ghi nhận Ngữ cảnh: Dùng với he/she/it

Ví dụ:

The system registers your fingerprint

Hệ thống ghi nhận dấu vân tay của bạn

3 registered
Phiên âm: /ˈredʒɪstəd/ Loại từ: Động từ quá khứ/PP Nghĩa: Đã đăng ký Ngữ cảnh: Hành động hoàn thành

Ví dụ:

She registered at the hotel

Cô ấy đã đăng ký tại khách sạn

4 registering
Phiên âm: /ˈredʒɪstərɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Việc đăng ký Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

He is registering for classes

Anh ấy đang đăng ký các lớp học

5 register
Phiên âm: /ˈredʒɪstə/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sổ đăng ký, thiết bị tính tiền, ngữ phong Ngữ cảnh: Dùng trong tài liệu, cửa hàng, ngôn ngữ học

Ví dụ:

The cash register is broken

Máy tính tiền bị hỏng

6 registration
Phiên âm: /ˌredʒɪˈstreɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự đăng ký Ngữ cảnh: Quá trình đăng ký chính thức

Ví dụ:

Registration ends tomorrow

Hạn đăng ký kết thúc vào ngày mai

7 registrar
Phiên âm: /ˌredʒɪˈstrɑː/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người quản lý hồ sơ, thư ký tòa Ngữ cảnh: Dùng trong trường học, tòa án

Ví dụ:

The registrar helped me fill out the form

Thư ký giúp tôi điền mẫu đơn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!