Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

register là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ register trong tiếng Anh

register /ˈrɛdʒɪstə/
- (v) (n) : đăng ký, ghi vào sổ; sổ, sổ sách, máy ghi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

register: Đăng ký

Register là động từ chỉ hành động đăng ký hoặc ghi danh vào một hệ thống, sự kiện hoặc tổ chức.

  • You need to register for the seminar before attending. (Bạn cần đăng ký cho buổi hội thảo trước khi tham dự.)
  • He registered for the course online. (Anh ấy đã đăng ký khóa học trực tuyến.)
  • Students must register for their classes at the beginning of the semester. (Sinh viên phải đăng ký lớp học của mình vào đầu kỳ học.)

Bảng biến thể từ "register"

1 register
Phiên âm: /ˈredʒɪstə/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đăng ký, ghi danh Ngữ cảnh: Dùng trong học tập, sự kiện, website

Ví dụ:

You need to register for the course

Bạn cần đăng ký khóa học

2 registers
Phiên âm: /ˈredʒɪstəz/ Loại từ: Động từ (hiện tại số ít) Nghĩa: Đăng ký, ghi nhận Ngữ cảnh: Dùng với he/she/it

Ví dụ:

The system registers your fingerprint

Hệ thống ghi nhận dấu vân tay của bạn

3 registered
Phiên âm: /ˈredʒɪstəd/ Loại từ: Động từ quá khứ/PP Nghĩa: Đã đăng ký Ngữ cảnh: Hành động hoàn thành

Ví dụ:

She registered at the hotel

Cô ấy đã đăng ký tại khách sạn

4 registering
Phiên âm: /ˈredʒɪstərɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Việc đăng ký Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

He is registering for classes

Anh ấy đang đăng ký các lớp học

5 register
Phiên âm: /ˈredʒɪstə/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sổ đăng ký, thiết bị tính tiền, ngữ phong Ngữ cảnh: Dùng trong tài liệu, cửa hàng, ngôn ngữ học

Ví dụ:

The cash register is broken

Máy tính tiền bị hỏng

6 registration
Phiên âm: /ˌredʒɪˈstreɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự đăng ký Ngữ cảnh: Quá trình đăng ký chính thức

Ví dụ:

Registration ends tomorrow

Hạn đăng ký kết thúc vào ngày mai

7 registrar
Phiên âm: /ˌredʒɪˈstrɑː/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người quản lý hồ sơ, thư ký tòa Ngữ cảnh: Dùng trong trường học, tòa án

Ví dụ:

The registrar helped me fill out the form

Thư ký giúp tôi điền mẫu đơn

Danh sách câu ví dụ:

You can also register online.

Bạn cũng có thể đăng ký trực tuyến.

Ôn tập Lưu sổ

You need to register a birth, marriage, or death officially.

Bạn cần đăng ký khai sinh, kết hôn hoặc khai tử một cách chính thức.

Ôn tập Lưu sổ

They plan to register a company and a trademark.

Họ dự định đăng ký một công ty và một nhãn hiệu.

Ôn tập Lưu sổ

The site has 114 million registered users.

Trang web có 114 triệu người dùng đã đăng ký.

Ôn tập Lưu sổ

It is a registered charity.

Đó là một tổ chức từ thiện đã đăng ký.

Ôn tập Lưu sổ

We expect about 50 percent of registered voters to vote in the election.

Chúng tôi dự kiến khoảng 50 phần trăm cử tri đã đăng ký sẽ đi bầu trong cuộc bầu cử.

Ôn tập Lưu sổ

The police have registered a case against the company.

Cảnh sát đã lập hồ sơ vụ việc chống lại công ty.

Ôn tập Lưu sổ

The regulations require doctors and patients to register in a database.

Các quy định yêu cầu bác sĩ và bệnh nhân đăng ký trong một cơ sở dữ liệu.

Ôn tập Lưu sổ

The ship was registered in Panama.

Con tàu được đăng ký tại Panama.

Ôn tập Lưu sổ

Six other families were also registered at the same address.

Sáu gia đình khác cũng được đăng ký tại cùng địa chỉ.

Ôn tập Lưu sổ

You need to register at the hotel before going to your room.

Bạn cần đăng ký tại khách sạn trước khi lên phòng.

Ôn tập Lưu sổ

They encouraged all eligible citizens to register as voters.

Họ khuyến khích tất cả công dân đủ điều kiện đăng ký làm cử tri.

Ôn tập Lưu sổ

He then registered the name as a trademark.

Sau đó anh ấy đăng ký tên đó làm nhãn hiệu.

Ôn tập Lưu sổ

You should register with a doctor or dentist.

Bạn nên đăng ký với bác sĩ hoặc nha sĩ.

Ôn tập Lưu sổ

All childminders should be registered with the local authority.

Tất cả người trông trẻ nên được đăng ký với chính quyền địa phương.

Ôn tập Lưu sổ

About 700 people registered for the conference.

Khoảng 700 người đã đăng ký tham dự hội nghị.

Ôn tập Lưu sổ

The drug has not been registered for use in Australia.

Thuốc này chưa được đăng ký sử dụng tại Úc.

Ôn tập Lưu sổ

More than 5,000 people registered to take part in the contest.

Hơn 5.000 người đã đăng ký tham gia cuộc thi.

Ôn tập Lưu sổ

Sixty percent reported that they were registered to vote.

Sáu mươi phần trăm cho biết họ đã đăng ký đi bầu.

Ôn tập Lưu sổ

China has registered a protest over foreign intervention.

Trung Quốc đã gửi phản đối về sự can thiệp của nước ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

The thermometer registered 32°C.

Nhiệt kế ghi 32°C.

Ôn tập Lưu sổ

The earthquake registered 3 on the Richter scale.

Trận động đất đo được mức 3 trên thang Richter.

Ôn tập Lưu sổ

The stock exchange has registered huge losses this week.

Thị trường chứng khoán đã ghi nhận những khoản lỗ lớn trong tuần này.

Ôn tập Lưu sổ

Her face registered disapproval.

Khuôn mặt cô ấy lộ vẻ không tán thành.

Ôn tập Lưu sổ

Shock registered on everyone's face.

Sự sốc hiện rõ trên khuôn mặt mọi người.

Ôn tập Lưu sổ

He barely registered our presence.

Anh ấy hầu như không nhận ra sự có mặt của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

I told her my name, but it obviously didn't register.

Tôi nói tên mình với cô ấy, nhưng rõ ràng cô ấy không ghi nhớ được.

Ôn tập Lưu sổ

He vaguely registered that the women had gone.

Anh ấy lờ mờ nhận ra rằng những người phụ nữ đã đi rồi.

Ôn tập Lưu sổ

Slowly, my mind began to register where I was: in the hospital.

Dần dần, tâm trí tôi bắt đầu nhận ra mình đang ở đâu: trong bệnh viện.

Ôn tập Lưu sổ

Can I register this, please?

Tôi có thể đăng ký cái này được không?

Ôn tập Lưu sổ

They sent the documents by registered letter.

Họ gửi tài liệu bằng thư bảo đảm.

Ôn tập Lưu sổ

About 68 percent of illegitimate births were jointly registered by both parents.

Khoảng 68 phần trăm số ca sinh ngoài hôn nhân được cả cha và mẹ cùng đăng ký.

Ôn tập Lưu sổ

As I reached my eighteenth birthday, I duly registered for military service.

Khi đến sinh nhật lần thứ mười tám, tôi đã đăng ký nghĩa vụ quân sự đúng quy định.

Ôn tập Lưu sổ

He registered at his local university.

Anh ấy đăng ký tại trường đại học địa phương.

Ôn tập Lưu sổ

On completion of the preregistration year, graduates become fully registered by the General Medical Council.

Sau khi hoàn thành năm tiền đăng ký, sinh viên tốt nghiệp được Hội đồng Y khoa Tổng quát đăng ký đầy đủ.

Ôn tập Lưu sổ

Players must register online before playing the game.

Người chơi phải đăng ký trực tuyến trước khi chơi trò chơi.

Ôn tập Lưu sổ

Students living away from home are required to register with a local doctor.

Sinh viên sống xa nhà được yêu cầu đăng ký với một bác sĩ địa phương.

Ôn tập Lưu sổ

There is still time to register for English classes.

Vẫn còn thời gian để đăng ký các lớp tiếng Anh.

Ôn tập Lưu sổ

They had not properly registered as required by state law.

Họ đã không đăng ký đúng cách như luật tiểu bang yêu cầu.

Ôn tập Lưu sổ

You must register the death within three days.

Bạn phải đăng ký khai tử trong vòng ba ngày.

Ôn tập Lưu sổ

The number of people officially registering as unemployed has increased.

Số người chính thức đăng ký thất nghiệp đã tăng.

Ôn tập Lưu sổ

The preferences of newly registered voters are changing.

Sở thích của các cử tri mới đăng ký đang thay đổi.

Ôn tập Lưu sổ

All students must be registered with a local doctor.

Tất cả sinh viên phải đăng ký với một bác sĩ địa phương.

Ôn tập Lưu sổ

Many older people have registered for a postal vote.

Nhiều người lớn tuổi đã đăng ký bỏ phiếu qua bưu điện.

Ôn tập Lưu sổ

Not all firms are registered for VAT.

Không phải tất cả các công ty đều đăng ký VAT.

Ôn tập Lưu sổ

Only 2 percent of the workforce was registered as unemployed.

Chỉ 2 phần trăm lực lượng lao động được đăng ký là thất nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

The company's logo has not yet been registered as a trademark.

Logo của công ty vẫn chưa được đăng ký làm nhãn hiệu.

Ôn tập Lưu sổ

Visitors to the country had to register with the police.

Du khách đến quốc gia này phải đăng ký với cảnh sát.

Ôn tập Lưu sổ

You need to go to the Registrar's Office to register the death.

Bạn cần đến Văn phòng Đăng ký để khai tử.

Ôn tập Lưu sổ

The pain that stung her hand did not seem to register.

Cơn đau nhói ở tay cô ấy dường như không được cô ấy cảm nhận.

Ôn tập Lưu sổ

The words registered slowly in her mind.

Những lời đó dần dần thấm vào tâm trí cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

His eyes failed to register Meredith's surprise.

Đôi mắt anh ấy không nhận ra sự ngạc nhiên của Meredith.

Ôn tập Lưu sổ

You must register the business before you can start selling anything.

Bạn phải đăng ký doanh nghiệp trước khi có thể bắt đầu bán bất cứ thứ gì.

Ôn tập Lưu sổ