| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
fill
|
Phiên âm: /fɪl/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đổ đầy, làm đầy | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động làm cho vật chứa đầy |
Please fill the glass with water |
Vui lòng rót đầy nước vào ly |
| 2 |
Từ:
filled
|
Phiên âm: /fɪld/ | Loại từ: Động từ (quá khứ) | Nghĩa: Đã đổ đầy, đã lấp đầy | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoàn tất việc làm đầy |
She filled the form out completely |
Cô ấy đã điền đầy đủ mẫu đơn |
| 3 |
Từ:
filling
|
Phiên âm: /ˈfɪlɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nhân (bánh, kẹo), vật làm đầy | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả phần bên trong được nhồi vào |
The pie has an apple filling |
Bánh có nhân táo bên trong |
| 4 |
Từ:
refill
|
Phiên âm: /ˌriːˈfɪl/ | Loại từ: Động từ / Danh từ | Nghĩa: Làm đầy lại, phần thêm | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ việc bổ sung thêm chất lỏng hoặc vật liệu |
Can I get a refill for my coffee? |
Tôi có thể thêm cà phê được không? |
| 5 |
Từ:
filler
|
Phiên âm: /ˈfɪlər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chất làm đầy, phần thêm vào | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả vật dùng để lấp khoảng trống |
The dentist used a filler for the cavity |
Nha sĩ dùng chất trám cho răng sâu |
| 6 |
Từ:
fulfillment
|
Phiên âm: /fʊlˈfɪlmənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự hoàn thành, sự thỏa mãn | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái đạt được mục tiêu hoặc cảm thấy hài lòng |
She found fulfillment in helping others |
Cô ấy tìm thấy sự thỏa mãn trong việc giúp đỡ người khác |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||