Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

referee là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ referee trong tiếng Anh

referee /ˌrɛfəˈriː/
- (n) : trọng tài

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

referee: Trọng tài (thể thao)

Referee là người điều khiển và giám sát trận đấu, đảm bảo các quy tắc được tuân thủ. Thuật ngữ này thường dùng cho bóng đá, bóng rổ, boxing và nhiều môn khác.

  • The referee blew the whistle to start the match. (Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.)
  • Players must respect the referee’s decisions. (Cầu thủ phải tôn trọng quyết định của trọng tài.)
  • The referee wore a bright yellow shirt. (Trọng tài mặc áo vàng sáng.)

Bảng biến thể từ "referee"

1 reference
Phiên âm: /ˈrefərəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tài liệu tham khảo / sự nhắc đến Ngữ cảnh: Nguồn thông tin hoặc hành động nhắc đến

Ví dụ:

Use the book as a reference

Dùng cuốn sách làm tài liệu tham khảo

2 referee
Phiên âm: /ˌrefəˈriː/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Trọng tài Ngữ cảnh: Người “phán quyết” (liên quan gốc “refer” = "chuyển quyết định")

Ví dụ:

The referee stopped the match

Trọng tài dừng trận đấu

3 refer
Phiên âm: /rɪˈfɜːr/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tham khảo / nhắc đến Ngữ cảnh: Nói đến hoặc hướng ai đến nguồn khác

Ví dụ:

Please refer to page 10

Vui lòng tham khảo trang 10

4 refers
Phiên âm: /rɪˈfɜːrz/ Loại từ: Động từ ngôi 3 Nghĩa: Nhắc đến Ngữ cảnh: Dùng cho he/she/it

Ví dụ:

This term refers to biology

Thuật ngữ này liên quan đến sinh học

5 referred
Phiên âm: /rɪˈfɜːrd/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã nhắc đến Ngữ cảnh: Đã chuyển hoặc đã đề cập

Ví dụ:

He referred to the report

Anh ấy đã nhắc đến bản báo cáo

6 referring
Phiên âm: /rɪˈfɜːrɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang tham khảo / đang nhắc đến Ngữ cảnh: Hành động đang diễn ra

Ví dụ:

She is referring to her notes

Cô ấy đang xem ghi chú

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!