referee: Trọng tài (thể thao)
Referee là người điều khiển và giám sát trận đấu, đảm bảo các quy tắc được tuân thủ. Thuật ngữ này thường dùng cho bóng đá, bóng rổ, boxing và nhiều môn khác.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
reference
|
Phiên âm: /ˈrefərəns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tài liệu tham khảo / sự nhắc đến | Ngữ cảnh: Nguồn thông tin hoặc hành động nhắc đến |
Ví dụ: Use the book as a reference
Dùng cuốn sách làm tài liệu tham khảo |
Dùng cuốn sách làm tài liệu tham khảo |
| 2 |
2
referee
|
Phiên âm: /ˌrefəˈriː/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Trọng tài | Ngữ cảnh: Người “phán quyết” (liên quan gốc “refer” = "chuyển quyết định") |
Ví dụ: The referee stopped the match
Trọng tài dừng trận đấu |
Trọng tài dừng trận đấu |
| 3 |
3
refer
|
Phiên âm: /rɪˈfɜːr/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tham khảo / nhắc đến | Ngữ cảnh: Nói đến hoặc hướng ai đến nguồn khác |
Ví dụ: Please refer to page 10
Vui lòng tham khảo trang 10 |
Vui lòng tham khảo trang 10 |
| 4 |
4
refers
|
Phiên âm: /rɪˈfɜːrz/ | Loại từ: Động từ ngôi 3 | Nghĩa: Nhắc đến | Ngữ cảnh: Dùng cho he/she/it |
Ví dụ: This term refers to biology
Thuật ngữ này liên quan đến sinh học |
Thuật ngữ này liên quan đến sinh học |
| 5 |
5
referred
|
Phiên âm: /rɪˈfɜːrd/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã nhắc đến | Ngữ cảnh: Đã chuyển hoặc đã đề cập |
Ví dụ: He referred to the report
Anh ấy đã nhắc đến bản báo cáo |
Anh ấy đã nhắc đến bản báo cáo |
| 6 |
6
referring
|
Phiên âm: /rɪˈfɜːrɪŋ/ | Loại từ: V-ing | Nghĩa: Đang tham khảo / đang nhắc đến | Ngữ cảnh: Hành động đang diễn ra |
Ví dụ: She is referring to her notes
Cô ấy đang xem ghi chú |
Cô ấy đang xem ghi chú |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||