Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

reduce là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ reduce trong tiếng Anh

reduce /rɪˈdjuːs/
- (v) : giảm, giảm bớt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

reduce: Giảm bớt

Reduce là động từ chỉ hành động làm giảm bớt hoặc giảm thiểu một cái gì đó, như chi phí, kích thước hoặc mức độ.

  • The company is working to reduce its energy consumption. (Công ty đang làm việc để giảm mức tiêu thụ năng lượng.)
  • They reduced the price of the product to attract more customers. (Họ đã giảm giá sản phẩm để thu hút nhiều khách hàng hơn.)
  • We need to reduce the amount of waste we produce. (Chúng ta cần giảm lượng chất thải chúng ta tạo ra.)

Bảng biến thể từ "reduce"

1 reduce
Phiên âm: /rɪˈdjuːs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Giảm, cắt giảm Ngữ cảnh: Dùng khi làm giảm mức độ, số lượng, kích thước…

Ví dụ:

We need to reduce expenses

Chúng ta cần cắt giảm chi phí

2 reduces
Phiên âm: /rɪˈdjuːsɪz/ Loại từ: Động từ (hiện tại số ít) Nghĩa: Giảm Ngữ cảnh: Dùng với he/she/it

Ví dụ:

Exercise reduces stress

Tập thể dục giúp giảm căng thẳng

3 reduced
Phiên âm: /rɪˈdjuːst/ Loại từ: Động từ quá khứ/PP Nghĩa: Đã giảm Ngữ cảnh: Hành động giảm đã hoàn thành

Ví dụ:

Prices were reduced last week

Giá đã được giảm vào tuần trước

4 reducing
Phiên âm: /rɪˈdjuːsɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang giảm, việc giảm Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

The company is reducing waste

Công ty đang giảm lượng rác thải

5 reduction
Phiên âm: /rɪˈdʌkʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự giảm, sự cắt giảm Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế, sinh học, hóa học…

Ví dụ:

There has been a reduction in crime rates

Có sự giảm trong tỷ lệ tội phạm

6 reducible
Phiên âm: /rɪˈdjuːsəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể giảm được Ngữ cảnh: Dùng trong toán, y học, logic

Ví dụ:

This equation is reducible

Phương trình này có thể giản lược được

7 irreducible
Phiên âm: /ˌɪrɪˈdjuːsəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không thể giảm, không thể giản lược Ngữ cảnh: Thường dùng trong toán học hoặc cấu trúc phức tạp

Ví dụ:

The problem is irreducible

Vấn đề này không thể giản lược

Danh sách câu ví dụ:

Giving up smoking reduces the risk of heart disease.

Từ bỏ hút thuốc làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim.

Ôn tập Lưu sổ

to reduce costs/numbers

để giảm chi phí / số

Ôn tập Lưu sổ

a reduced rate/price

tỷ giá / giá đã giảm

Ôn tập Lưu sổ

They will require car makers to reduce emissions of carbon dioxide by 30%.

Họ sẽ yêu cầu các nhà sản xuất ô tô giảm 30% lượng khí thải carbon dioxide.

Ôn tập Lưu sổ

Costs have been reduced by 20% over the past year.

Chi phí đã giảm 20% trong năm qua.

Ôn tập Lưu sổ

The number of employees was reduced from 40 to 25.

Số lượng nhân viên giảm từ 40 xuống 25 người.

Ôn tập Lưu sổ

The skirt was reduced to £10 in the sale.

Chiếc váy được giảm giá còn 10 bảng Anh.

Ôn tập Lưu sổ

Towards the coast, the hills gradually reduce in size.

Về phía bờ biển, các ngọn đồi nhỏ dần về diện tích.

Ôn tập Lưu sổ

The number of search engines has reduced substantially over the last few years.

Số lượng công cụ tìm kiếm đã giảm đáng kể trong vài năm qua.

Ôn tập Lưu sổ

Legislation progressively reduced the number of situations in which industrial action could be taken.

Luật pháp làm giảm dần số lượng các tình huống mà hành động công nghiệp có thể được thực hiện.

Ôn tập Lưu sổ

Pollution from the works has been reduced by 70 per cent.

Ô nhiễm từ các công trình đã giảm 70%.

Ôn tập Lưu sổ

The price is reduced from 99 cents to 85 cents.

Giá giảm từ 99 xu xuống 85 xu.

Ôn tập Lưu sổ

The risks must be reduced to the absolute minimum.

Các rủi ro phải được giảm thiểu đến mức tối thiểu tuyệt đối.

Ôn tập Lưu sổ

We need to reduce the speed slightly.

Chúng ta cần giảm tốc độ một chút.

Ôn tập Lưu sổ

The program aims to reduce or eliminate pesticides.

Chương trình nhằm mục đích giảm thiểu hoặc loại bỏ thuốc trừ sâu.

Ôn tập Lưu sổ

This could greatly reduce the number of injuries suffered.

Điều này có thể làm giảm đáng kể số lượng thương tích phải chịu.

Ôn tập Lưu sổ

She is trying to reduce the amount of time she spends away from home.

Cô ấy đang cố gắng giảm thời gian vắng nhà.

Ôn tập Lưu sổ

Regulating traffic will reduce the accident rate significantly.

Điều tiết giao thông sẽ giảm tỷ lệ tai nạn đáng kể.

Ôn tập Lưu sổ

Many studios sell ten cards for a reduced rate.

Nhiều hãng phim bán mười thẻ với giá giảm.

Ôn tập Lưu sổ

Yoga can help reduce stress levels.

Yoga có thể giúp giảm mức độ căng thẳng.

Ôn tập Lưu sổ

It was a tough decision to reduce the size of the workforce.

Đó là một quyết định khó khăn khi giảm quy mô lực lượng lao động.

Ôn tập Lưu sổ

The police will be given more resources to reduce violent crime.

Cảnh sát sẽ được cung cấp nhiều nguồn lực hơn để giảm thiểu tội phạm bạo lực.

Ôn tập Lưu sổ

Reduce speed now (= on a sign).

Giảm tốc độ ngay bây giờ (= trên biển báo).

Ôn tập Lưu sổ

a reducing plan

một kế hoạch giảm

Ôn tập Lưu sổ