Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

reduced là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ reduced trong tiếng Anh

reduced /rɪˈdjuːst/
- Động từ quá khứ/PP : Đã giảm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "reduced"

1 reduction
Phiên âm: /rɪˈdʌkʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự giảm, sự thu nhỏ Ngữ cảnh: Danh từ gốc liên quan đến “reduce”

Ví dụ:

The reduction in cost helped the company

Sự cắt giảm chi phí giúp công ty rất nhiều

2 reductions
Phiên âm: /rɪˈdʌkʃənz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các sự giảm Ngữ cảnh: Dùng khi nói về nhiều loại giảm

Ví dụ:

The store is offering big reductions

Cửa hàng đang giảm giá lớn

3 reductive
Phiên âm: /rɪˈdʌktɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính giản lược Ngữ cảnh: Dùng trong triết học, ngôn ngữ, phân tích

Ví dụ:

That argument is too reductive

Lập luận đó quá giản lược

4 reduced
Phiên âm: /rɪˈdjuːst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đã giảm, giảm giá Ngữ cảnh: Thường dùng trong cửa hàng

Ví dụ:

The reduced items are on the back shelf

Các món giảm giá ở kệ phía sau

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!