| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
reduction
|
Phiên âm: /rɪˈdʌkʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự giảm, sự thu nhỏ | Ngữ cảnh: Danh từ gốc liên quan đến “reduce” |
Ví dụ: The reduction in cost helped the company
Sự cắt giảm chi phí giúp công ty rất nhiều |
Sự cắt giảm chi phí giúp công ty rất nhiều |
| 2 |
2
reductions
|
Phiên âm: /rɪˈdʌkʃənz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các sự giảm | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về nhiều loại giảm |
Ví dụ: The store is offering big reductions
Cửa hàng đang giảm giá lớn |
Cửa hàng đang giảm giá lớn |
| 3 |
3
reductive
|
Phiên âm: /rɪˈdʌktɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mang tính giản lược | Ngữ cảnh: Dùng trong triết học, ngôn ngữ, phân tích |
Ví dụ: That argument is too reductive
Lập luận đó quá giản lược |
Lập luận đó quá giản lược |
| 4 |
4
reduced
|
Phiên âm: /rɪˈdjuːst/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đã giảm, giảm giá | Ngữ cảnh: Thường dùng trong cửa hàng |
Ví dụ: The reduced items are on the back shelf
Các món giảm giá ở kệ phía sau |
Các món giảm giá ở kệ phía sau |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||