Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

recoverable là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ recoverable trong tiếng Anh

recoverable /rɪˈkʌvərəbl/
- Tính từ : Có thể phục hồi, có thể lấy lại

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "recoverable"

1 recovery
Phiên âm: /rɪˈkʌvəri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự hồi phục; phục hồi Ngữ cảnh: Dùng trong y tế/kinh tế

Ví dụ:

His recovery was slow

Sự hồi phục của anh ấy chậm

2 recover
Phiên âm: /rɪˈkʌvər/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Hồi phục; lấy lại Ngữ cảnh: Dùng cho sức khỏe/tài sản

Ví dụ:

She recovered quickly

Cô ấy hồi phục nhanh

3 recovered
Phiên âm: /rɪˈkʌvərd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đã hồi phục Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái

Ví dụ:

He is fully recovered

Anh ấy đã hồi phục hoàn toàn

4 recoverable
Phiên âm: /rɪˈkʌvərəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể phục hồi Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật/kinh tế

Ví dụ:

The data is recoverable

Dữ liệu có thể phục hồi

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!