| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
recommendation
|
Phiên âm: /ˌrɛkəmɛnˈdeɪʃn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự giới thiệu; lời khuyên | Ngữ cảnh: Dùng trong học tập/công việc |
Ví dụ: I followed the doctor’s recommendation
Tôi làm theo lời khuyên của bác sĩ |
Tôi làm theo lời khuyên của bác sĩ |
| 2 |
2
recommend
|
Phiên âm: /ˌrɛkəˈmɛnd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Giới thiệu; khuyên | Ngữ cảnh: Dùng khi đề xuất |
Ví dụ: I recommend this book
Tôi giới thiệu cuốn sách này |
Tôi giới thiệu cuốn sách này |
| 3 |
3
recommended
|
Phiên âm: /ˌrɛkəˈmɛndɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được khuyên dùng | Ngữ cảnh: Dùng trong hướng dẫn |
Ví dụ: This is the recommended dosage
Đây là liều lượng được khuyên dùng |
Đây là liều lượng được khuyên dùng |
| 4 |
4
recommendable
|
Phiên âm: /ˌrɛkəˈmɛndəbl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đáng được giới thiệu | Ngữ cảnh: Dùng trong đánh giá |
Ví dụ: The service is highly recommendable
Dịch vụ rất đáng được giới thiệu |
Dịch vụ rất đáng được giới thiệu |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||