Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

recommend là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ recommend trong tiếng Anh

recommend /ˌrekəˈmend/
- (v) : giới thiệu, tiến cử; đề nghị, khuyên bảo

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

recommend: Khuyến nghị

Recommend là động từ chỉ hành động gợi ý hoặc khuyến nghị một cái gì đó cho người khác.

  • I recommend you try the new restaurant downtown. (Tôi khuyên bạn thử nhà hàng mới ở trung tâm thành phố.)
  • The doctor recommended a change in diet for better health. (Bác sĩ khuyến nghị thay đổi chế độ ăn uống để cải thiện sức khỏe.)
  • They recommend using this software for better productivity. (Họ khuyến nghị sử dụng phần mềm này để tăng năng suất.)

Bảng biến thể từ "recommend"

1 recommendation
Phiên âm: /ˌrɛkəmɛnˈdeɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự giới thiệu; lời khuyên Ngữ cảnh: Dùng trong học tập/công việc

Ví dụ:

I followed the doctor’s recommendation

Tôi làm theo lời khuyên của bác sĩ

2 recommend
Phiên âm: /ˌrɛkəˈmɛnd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Giới thiệu; khuyên Ngữ cảnh: Dùng khi đề xuất

Ví dụ:

I recommend this book

Tôi giới thiệu cuốn sách này

3 recommended
Phiên âm: /ˌrɛkəˈmɛndɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được khuyên dùng Ngữ cảnh: Dùng trong hướng dẫn

Ví dụ:

This is the recommended dosage

Đây là liều lượng được khuyên dùng

4 recommendable
Phiên âm: /ˌrɛkəˈmɛndəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đáng được giới thiệu Ngữ cảnh: Dùng trong đánh giá

Ví dụ:

The service is highly recommendable

Dịch vụ rất đáng được giới thiệu

Danh sách câu ví dụ:

The hotel's new restaurant comes highly recommended.

Nhà hàng mới của khách sạn được nhiều người đánh giá rất cao.

Ôn tập Lưu sổ

Can you recommend a good hotel?

Bạn có thể giới thiệu một khách sạn tốt không?

Ôn tập Lưu sổ

I recommend the book to all my students.

Tôi giới thiệu cuốn sách này cho tất cả học sinh của mình.

Ôn tập Lưu sổ

This game is recommended for children aged 12 and above.

Trò chơi này được khuyến nghị cho trẻ em từ 12 tuổi trở lên.

Ôn tập Lưu sổ

The guidelines recommend low-fat dairy products as excellent sources of calcium.

Các hướng dẫn khuyến nghị các sản phẩm sữa ít béo như những nguồn canxi tuyệt vời.

Ôn tập Lưu sổ

The report recommended a 10 percent pay increase.

Báo cáo khuyến nghị tăng lương 10 phần trăm.

Ôn tập Lưu sổ

It is dangerous to exceed the recommended dose.

Việc dùng quá liều khuyến nghị là nguy hiểm.

Ôn tập Lưu sổ

The recommended price is $50.

Giá khuyến nghị là 50 đô la.

Ôn tập Lưu sổ

He recommended reading the book before seeing the movie.

Anh ấy khuyên nên đọc sách trước khi xem phim.

Ôn tập Lưu sổ

I recommend using the latest version of the browser.

Tôi khuyên bạn nên sử dụng phiên bản mới nhất của trình duyệt.

Ôn tập Lưu sổ

My doctor recommended against surgery.

Bác sĩ của tôi khuyên không nên phẫu thuật.

Ôn tập Lưu sổ

Medical guidelines recommend against using this drug to treat migraines.

Các hướng dẫn y khoa khuyến cáo không dùng thuốc này để điều trị chứng đau nửa đầu.

Ôn tập Lưu sổ

I recommend that he see a lawyer.

Tôi khuyên anh ấy nên gặp luật sư.

Ôn tập Lưu sổ

I recommend that he should see a lawyer.

Tôi khuyên anh ấy nên gặp luật sư.

Ôn tập Lưu sổ

It is strongly recommended that the machines should be checked every year.

Người ta đặc biệt khuyến nghị rằng máy móc nên được kiểm tra hằng năm.

Ôn tập Lưu sổ

We'd recommend you to book your flight early.

Chúng tôi khuyên bạn nên đặt chuyến bay sớm.

Ôn tập Lưu sổ

Can you recommend how much we should charge?

Bạn có thể đề xuất chúng tôi nên tính phí bao nhiêu không?

Ôn tập Lưu sổ

This system has much to recommend it.

Hệ thống này có nhiều điểm đáng để được khuyến nghị.

Ôn tập Lưu sổ

Consult a solicitor who is personally recommended to you.

Hãy tham khảo ý kiến một luật sư được đích thân giới thiệu cho bạn.

Ôn tập Lưu sổ

Food supplements are sometimes recommended for diabetic patients.

Thực phẩm bổ sung đôi khi được khuyến nghị cho bệnh nhân tiểu đường.

Ôn tập Lưu sổ

I can recommend this book to anyone interested in food.

Tôi có thể giới thiệu cuốn sách này cho bất kỳ ai quan tâm đến ẩm thực.

Ôn tập Lưu sổ

I definitely recommend this film.

Tôi chắc chắn giới thiệu bộ phim này.

Ôn tập Lưu sổ

In the 1990s, doctors routinely recommended hormone replacement therapy.

Vào thập niên 1990, các bác sĩ thường xuyên khuyến nghị liệu pháp thay thế hormone.

Ôn tập Lưu sổ

The commission unanimously recommended the proposal.

Ủy ban đã nhất trí khuyến nghị đề xuất này.

Ôn tập Lưu sổ

Who would you recommend for the job?

Bạn sẽ giới thiệu ai cho công việc này?

Ôn tập Lưu sổ

They were invited to recommend likely candidates for the two new positions.

Họ được mời giới thiệu các ứng viên tiềm năng cho hai vị trí mới.

Ôn tập Lưu sổ

We’d recommend you to book your flight early.

Chúng tôi khuyên bạn nên đặt chuyến bay sớm.

Ôn tập Lưu sổ

What would you recommend?

Bạn sẽ giới thiệu điều gì?

Ôn tập Lưu sổ

I can recommend the steak today.

Hôm nay tôi có thể giới thiệu món bít tết.

Ôn tập Lưu sổ

I'd recommend waiting a few months.

Tôi khuyên nên chờ vài tháng.

Ôn tập Lưu sổ

I would strongly recommend that you get professional advice.

Tôi đặc biệt khuyên bạn nên xin lời khuyên chuyên môn.

Ôn tập Lưu sổ

Here are a few safeguards I recommend to my clients.

Đây là một vài biện pháp bảo vệ mà tôi khuyến nghị cho khách hàng của mình.

Ôn tập Lưu sổ

He described the town as drab, with nothing to recommend it.

Anh ấy mô tả thị trấn đó buồn tẻ, chẳng có gì đáng để giới thiệu.

Ôn tập Lưu sổ

Your idea has much to recommend it.

Ý tưởng của bạn có nhiều điểm đáng khen.

Ôn tập Lưu sổ

What do you think would be best?

Bạn nghĩ điều gì là tốt nhất?

Ôn tập Lưu sổ

Which of the options do you prefer?

Bạn thích phương án nào hơn?

Ôn tập Lưu sổ

My favourite is the Corner Cafe.

Quán tôi thích nhất là Corner Cafe.

Ôn tập Lưu sổ

I suggest you have another look at the house before you make a decision.

Tôi đề nghị bạn xem lại căn nhà một lần nữa trước khi đưa ra quyết định.

Ôn tập Lưu sổ