Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

recognizes là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ recognizes trong tiếng Anh

recognizes /ˈrekəɡnaɪzɪz/
- Động từ (hiện tại số ít) : Nhận ra

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "recognizes"

1 recognize
Phiên âm: /ˈrekəɡnaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nhận ra, công nhận Ngữ cảnh: Dùng khi nhận diện hoặc thừa nhận

Ví dụ:

I recognized her from the photo

Tôi nhận ra cô ấy từ bức ảnh

2 recognizes
Phiên âm: /ˈrekəɡnaɪzɪz/ Loại từ: Động từ (hiện tại số ít) Nghĩa: Nhận ra Ngữ cảnh: Dùng với he/she/it

Ví dụ:

He recognizes your talent

Anh ấy công nhận tài năng của bạn

3 recognized
Phiên âm: /ˈrekəɡnaɪzd/ Loại từ: Động từ quá khứ/PP Nghĩa: Đã nhận ra, đã công nhận Ngữ cảnh: Hành động hoàn thành

Ví dụ:

She is a recognized expert

Cô ấy là một chuyên gia được công nhận

4 recognizing
Phiên âm: /ˈrekəɡnaɪzɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang nhận ra, đang công nhận Ngữ cảnh: Hành động đang diễn ra

Ví dụ:

He is recognizing the need for change

Anh ấy đang nhận ra sự cần thiết của sự thay đổi

5 recognizable
Phiên âm: /ˈrekəɡnaɪzəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể nhận ra Ngữ cảnh: Liên quan trực tiếp đến “recognize”

Ví dụ:

The building is recognizable from afar

Tòa nhà có thể nhận ra từ xa

6 recognition
Phiên âm: /ˌrekəɡˈnɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự nhận ra, sự công nhận Ngữ cảnh: Danh từ gốc liên quan

Ví dụ:

She deserves recognition for her work

Cô ấy xứng đáng được công nhận

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!