Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

recognize là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ recognize trong tiếng Anh

recognize /ˈrekəɡnaɪz/
- (v) : nhận ra, nhận diện; công nhận, thừa nhận

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

recognize: Nhận ra, nhận diện

Recognize là động từ chỉ hành động nhận ra hoặc nhận diện ai đó hoặc cái gì đó mà bạn đã gặp hoặc biết trước đó.

  • I didn’t recognize her with the new hairstyle. (Tôi không nhận ra cô ấy với kiểu tóc mới.)
  • He recognized the name of the place from the map. (Anh ấy nhận ra tên của địa điểm từ bản đồ.)
  • The system failed to recognize my fingerprint. (Hệ thống không nhận diện được vân tay của tôi.)

Bảng biến thể từ "recognize"

1 recognition
Phiên âm: /ˌrekəɡˈnɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự công nhận, sự nhận ra Ngữ cảnh: Dùng khi ai đó/điều gì được thừa nhận hoặc được nhận diện

Ví dụ:

She received recognition for her hard work

Cô ấy được công nhận vì làm việc chăm chỉ

2 recognize
Phiên âm: /ˈrekəɡnaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nhận ra, công nhận Ngữ cảnh: Động từ gốc của “recognition”

Ví dụ:

I didn’t recognize him at first

Ban đầu tôi không nhận ra anh ấy

3 recognizable
Phiên âm: /ˈrekəɡnaɪzəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể nhận ra Ngữ cảnh: Dùng khi nói về vật/người dễ nhận diện

Ví dụ:

Her voice is easily recognizable

Giọng của cô ấy rất dễ nhận ra

Danh sách câu ví dụ:

I recognized him as soon as he came in the room.

Tôi nhận ra anh ta ngay khi anh ta bước vào phòng.

Ôn tập Lưu sổ

Do you recognize this tune?

Bạn có nhận ra giai điệu này không?

Ôn tập Lưu sổ

You might not recognize the name but you'll know her face.

Bạn có thể không nhận ra tên nhưng bạn sẽ biết khuôn mặt của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

I recognized the voice immediately.

Tôi nhận ra giọng nói ngay lập tức.

Ôn tập Lưu sổ

I recognized her by her red hair.

Tôi nhận ra cô ấy bởi mái tóc đỏ của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

I recognized him from the photo in the paper.

Tôi nhận ra anh ấy từ bức ảnh trên báo.

Ôn tập Lưu sổ

He recognized the man as one of the police officers.

Anh ta nhận ra người đàn ông là một trong những cảnh sát.

Ôn tập Lưu sổ

They recognized the need to take the problem seriously.

Họ nhận ra sự cần thiết phải xem xét vấn đề một cách nghiêm túc.

Ôn tập Lưu sổ

Most of us recognize the importance of diet.

Hầu hết chúng ta đều nhận ra tầm quan trọng của chế độ ăn uống.

Ôn tập Lưu sổ

The government does recognize the value of the arts in this country.

Chính phủ công nhận giá trị của nghệ thuật ở đất nước này.

Ôn tập Lưu sổ

You must recognize the fact that the situation has changed.

Bạn phải nhận ra thực tế là tình hình đã thay đổi.

Ôn tập Lưu sổ

Drugs were not recognized as a problem then.

Khi đó ma túy không được coi là một vấn đề.

Ôn tập Lưu sổ

Drugs were not recognized to be a problem then.

Khi đó ma túy không được công nhận là một vấn đề.

Ôn tập Lưu sổ

Nobody recognized how urgent the situation was.

Không ai nhận ra tình hình khẩn cấp như thế nào.

Ôn tập Lưu sổ

We recognized that the task was not straightforward.

Chúng tôi nhận ra rằng nhiệm vụ này không đơn giản.

Ôn tập Lưu sổ

It is widely recognized that driver fatigue is a problem on motorways.

Người ta đã công nhận rộng rãi rằng sự mệt mỏi của người lái xe là một vấn đề trên đường cao tốc.

Ôn tập Lưu sổ

It was recognized that this solution could only be temporary.

Người ta nhận ra rằng giải pháp này chỉ có thể là tạm thời.

Ôn tập Lưu sổ

The UK has refused to recognize the new regime.

Vương quốc Anh từ chối công nhận chế độ mới.

Ôn tập Lưu sổ

These qualifications are recognized throughout the EU.

Những bằng cấp này được công nhận trên toàn EU.

Ôn tập Lưu sổ

internationally recognized human rights

quyền con người được quốc tế công nhận

Ôn tập Lưu sổ

The court explicitly recognized the group's right to exist.

Tòa án công nhận rõ ràng quyền tồn tại của nhóm.

Ôn tập Lưu sổ

The organization has not been officially recognized as a trade union.

Tổ chức chưa được chính thức công nhận là tổ chức công đoàn.

Ôn tập Lưu sổ

Such crimes are recognized by international law as crimes against humanity.

Những tội ác như vậy được luật pháp quốc tế công nhận là tội ác chống lại loài người.

Ôn tập Lưu sổ

He is recognized to be their natural leader.

Ông được công nhận là nhà lãnh đạo tự nhiên của họ.

Ôn tập Lưu sổ

The book is now recognized as a classic.

Cuốn sách hiện được công nhận là một tác phẩm kinh điển.

Ôn tập Lưu sổ

She's a recognized authority on the subject.

Cô ấy là người có thẩm quyền được công nhận về chủ đề này.

Ôn tập Lưu sổ

His services to the state were recognized with the award of a knighthood.

Sự phục vụ của ông cho nhà nước được công nhận với phần thưởng là hiệp sĩ.

Ôn tập Lưu sổ

I immediately recognized the building.

Tôi ngay lập tức nhận ra tòa nhà.

Ôn tập Lưu sổ

I recognized them from a television show.

Tôi nhận ra họ từ một chương trình truyền hình.

Ôn tập Lưu sổ

I vaguely recognized his voice, but couldn't think of his name.

Tôi mơ hồ nhận ra giọng nói của anh ấy, nhưng không thể nghĩ ra tên anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

She recognized the song correctly.

Cô nhận ra bài hát một cách chính xác.

Ôn tập Lưu sổ

Stella hardly recognized her brother.

Stella hầu như không nhận ra anh trai mình.

Ôn tập Lưu sổ

You learn to recognize the calls of different birds.

Bạn học cách nhận biết tiếng gọi của các loài chim khác nhau.

Ôn tập Lưu sổ

I recognized him by the way he walked.

Tôi nhận ra anh ấy qua cách anh ấy bước đi.

Ôn tập Lưu sổ

We barely recognized her—she had changed so much in ten years.

Chúng tôi hầu như không nhận ra cô ấy

Ôn tập Lưu sổ

The strength of this argument is being increasingly recognized.

Sức mạnh của lập luận này ngày càng được công nhận.

Ôn tập Lưu sổ

They fully recognize the need to proceed carefully.

Họ hoàn toàn nhận ra sự cần thiết phải tiến hành một cách cẩn thận.

Ôn tập Lưu sổ

The government has belatedly recognized the danger to health of passive smoking.

Chính phủ đã muộn màng nhận ra sự nguy hiểm đối với sức khỏe của việc hút thuốc lá thụ động.

Ôn tập Lưu sổ

The company should publicly recognize its mistake.

Công ty nên công khai nhận ra sai lầm của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The company had been slow to recognize the opportunities available to it.

Công ty đã chậm nhận ra những cơ hội dành cho mình.

Ôn tập Lưu sổ

This issue must be recognized as a priority for the next administration.

Vấn đề này phải được công nhận là ưu tiên của chính quyền tiếp theo.

Ôn tập Lưu sổ

It's important to recognize that obesity isn't necessarily caused by overeating.

Điều quan trọng là phải nhận ra rằng béo phì không nhất thiết là do ăn quá nhiều.

Ôn tập Lưu sổ

The law clearly recognizes that a company is separate from those who invest in it.

Luật pháp công nhận rõ ràng rằng một công ty tách biệt với những người đầu tư vào nó.

Ôn tập Lưu sổ

He readily recognizes the influence of Freud on his thinking.

Ông dễ dàng nhận ra ảnh hưởng của Freud đối với suy nghĩ của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Criminal law implicitly recognizes a difference between animals and property.

Luật hình sự mặc nhiên thừa nhận sự khác biệt giữa động vật và tài sản.

Ôn tập Lưu sổ

All rivers should be officially recognized as public rights of way.

Tất cả các con sông phải được chính thức công nhận là quyền của con đường.

Ôn tập Lưu sổ

The qualifications are internationally recognized.

Các bằng cấp được quốc tế công nhận.

Ôn tập Lưu sổ

The Medway estuary is recognized internationally as a conservation area.

Cửa sông Medway được quốc tế công nhận là khu vực bảo tồn.

Ôn tập Lưu sổ

The 1970s are rightly recognized as a golden era of Hollywood film-making.

Những năm 1970 được công nhận đúng là kỷ nguyên vàng của ngành làm phim Hollywood.

Ôn tập Lưu sổ

I vaguely recognized his voice, but couldn't think of his name.

Tôi mơ hồ nhận ra giọng nói của anh ấy, nhưng không thể nghĩ ra tên anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

It's important to recognize that obesity isn't necessarily caused by overeating.

Điều quan trọng là phải nhận ra rằng béo phì không nhất thiết là do ăn quá nhiều.

Ôn tập Lưu sổ