Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

recession là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ recession trong tiếng Anh

recession /rɪˈsɛʃən/
- adverb : suy thoái

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

recession: Suy thoái kinh tế

Recession là danh từ chỉ giai đoạn kinh tế giảm sút kéo dài, thường được xác định bằng việc GDP giảm liên tiếp trong hai quý trở lên.

  • The country is facing its worst recession in decades. (Đất nước đang đối mặt với cuộc suy thoái tồi tệ nhất trong nhiều thập kỷ.)
  • Many people lost their jobs during the recession. (Nhiều người mất việc trong thời kỳ suy thoái.)
  • Government spending increased to fight the recession. (Chi tiêu chính phủ tăng lên để chống lại suy thoái.)

Bảng biến thể từ "recession"

1 recession
Phiên âm: /rɪˈsɛʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Suy thoái kinh tế Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế học

Ví dụ:

The country entered a recession

Quốc gia rơi vào suy thoái

2 recess
Phiên âm: /rɪˈsɛs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Suy giảm; lùi lại Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế/giải phẫu

Ví dụ:

Economic activity recessed

Hoạt động kinh tế suy giảm

3 recessionary
Phiên âm: /rɪˈsɛʃəneri/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc suy thoái Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích kinh tế

Ví dụ:

Recessionary pressures increased

Áp lực suy thoái gia tăng

Danh sách câu ví dụ:

How do you assess the impact of the current recession on manufacturing?

Bạn đánh giá tác động của cuộc suy thoái hiện nay đối với ngành sản xuất như thế nào?

Ôn tập Lưu sổ

The economy is in deep recession.

Nền kinh tế đang trong tình trạng suy thoái sâu.

Ôn tập Lưu sổ

The government introduced policies to pull the country out of recession.

Chính phủ đã đưa ra các chính sách để kéo đất nước ra khỏi suy thoái.

Ôn tập Lưu sổ

These industries have been hard hit by recession.

Những ngành này đã bị suy thoái tác động nặng nề.

Ôn tập Lưu sổ

The gradual recession of the floodwater revealed the damage.

Việc nước lũ rút dần đã để lộ thiệt hại.

Ôn tập Lưu sổ

As dozens of companies go out of business, others are riding out the recession.

Khi hàng chục công ty phá sản, những công ty khác vẫn đang vượt qua cuộc suy thoái.

Ôn tập Lưu sổ

Germany was suffering a steep recession.

Đức đang chịu một cuộc suy thoái nghiêm trọng.

Ôn tập Lưu sổ

It was the worst recession since the war.

Đó là cuộc suy thoái tồi tệ nhất kể từ sau chiến tranh.

Ôn tập Lưu sổ

The country has been hit by recession.

Đất nước này đã bị suy thoái tác động.

Ôn tập Lưu sổ

These reforms will only deepen the recession.

Những cải cách này sẽ chỉ làm cuộc suy thoái thêm trầm trọng.

Ôn tập Lưu sổ

With a recession looming, consumers are spending less.

Khi suy thoái đang đến gần, người tiêu dùng đang chi tiêu ít hơn.

Ôn tập Lưu sổ