Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

reception là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ reception trong tiếng Anh

reception /rɪˈsepʃn/
- (n) : sự nhận, sự tiếp nhận, sự đón tiếp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

reception: Tiếp nhận, lễ tân

Reception là hành động tiếp nhận thông tin hoặc là buổi lễ tiếp đón, thường được tổ chức trong các sự kiện.

  • The reception at the hotel was very welcoming. (Lễ tân ở khách sạn rất thân thiện.)
  • They had a reception to celebrate their anniversary. (Họ tổ chức một buổi lễ tiếp đón để kỷ niệm ngày cưới.)
  • The reception for the new product was overwhelmingly positive. (Lễ tiếp nhận sản phẩm mới rất tích cực.)

Bảng biến thể từ "reception"

1 receptionist
Phiên âm: /rɪˈsepʃənɪst/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhân viên lễ tân Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người tiếp đón khách

Ví dụ:

The receptionist answered the phone

Nhân viên lễ tân trả lời điện thoại

2 reception
Phiên âm: /rɪˈsepʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tiếp đón; quầy lễ tân Ngữ cảnh: Dùng trong khách sạn/văn phòng

Ví dụ:

Please wait at the reception

Vui lòng đợi tại quầy lễ tân

3 reception desk
Phiên âm: /rɪˈsepʃən desk/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Quầy lễ tân Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vị trí làm việc

Ví dụ:

The reception desk is near the entrance

Quầy lễ tân ở gần lối vào

Danh sách câu ví dụ:

You can leave a message with reception.

Bạn có thể để lại lời nhắn tại quầy lễ tân.

Ôn tập Lưu sổ

The reception area is on the ground floor.

Khu vực lễ tân ở tầng trệt.

Ôn tập Lưu sổ

We arranged to meet in reception at 6:30.

Chúng tôi đã hẹn gặp nhau ở khu lễ tân lúc 6 giờ 30.

Ôn tập Lưu sổ

I've left the keys at reception.

Tôi đã để chìa khóa ở quầy lễ tân.

Ôn tập Lưu sổ

I've been on reception the whole morning.

Tôi đã trực quầy lễ tân suốt cả buổi sáng.

Ôn tập Lưu sổ

Please go to the reception desk.

Vui lòng đến quầy lễ tân.

Ôn tập Lưu sổ

They held a wedding reception at the hotel.

Họ tổ chức tiệc cưới tại khách sạn.

Ôn tập Lưu sổ

They held a reception for the Japanese trade delegation at the White House.

Họ tổ chức một buổi tiếp đón phái đoàn thương mại Nhật Bản tại Nhà Trắng.

Ôn tập Lưu sổ

Are you having a big reception after the wedding?

Bạn có tổ chức tiệc lớn sau lễ cưới không?

Ôn tập Lưu sổ

A champagne reception was held at the Swallow Hotel.

Một buổi tiệc tiếp đón có rượu sâm panh được tổ chức tại khách sạn Swallow.

Ôn tập Lưu sổ

They hosted a reception for 75 guests.

Họ tổ chức một buổi tiếp đón cho 75 khách.

Ôn tập Lưu sổ

We met at a reception.

Chúng tôi gặp nhau tại một buổi chiêu đãi.

Ôn tập Lưu sổ

The reception from critics and audiences was at best lukewarm.

Sự đón nhận từ giới phê bình và khán giả cùng lắm chỉ ở mức hờ hững.

Ôn tập Lưu sổ

The band got a rapturous reception from the crowd.

Ban nhạc nhận được sự đón chào nồng nhiệt từ đám đông.

Ôn tập Lưu sổ

Her latest album has met with a mixed reception from fans.

Album mới nhất của cô ấy nhận được phản ứng trái chiều từ người hâm mộ.

Ôn tập Lưu sổ

The book's reception by reviewers was positive.

Sự đón nhận của các nhà phê bình đối với cuốn sách là tích cực.

Ôn tập Lưu sổ

Delegates gave him a warm reception as he called for more spending on education.

Các đại biểu chào đón ông nồng nhiệt khi ông kêu gọi chi tiêu nhiều hơn cho giáo dục.

Ôn tập Lưu sổ

Good or bad reception can affect the broadcast.

Tín hiệu tốt hoặc xấu có thể ảnh hưởng đến chương trình phát sóng.

Ôn tập Lưu sổ

There was very poor reception on my phone.

Điện thoại của tôi bắt sóng rất kém.

Ôn tập Lưu sổ

Television reception is very good in this area.

Tín hiệu truyền hình ở khu vực này rất tốt.

Ôn tập Lưu sổ

The locals provided facilities for the reception of children from the war zone.

Người dân địa phương đã cung cấp cơ sở vật chất để tiếp nhận trẻ em từ vùng chiến sự.

Ôn tập Lưu sổ

My son is in reception.

Con trai tôi đang học lớp mẫu giáo đầu cấp.

Ôn tập Lưu sổ

All delegates should report to reception on arrival.

Tất cả đại biểu nên trình diện tại quầy lễ tân khi đến.

Ôn tập Lưu sổ

The documents are in reception.

Tài liệu đang ở quầy lễ tân.

Ôn tập Lưu sổ

The man at reception says there's a call for you.

Người đàn ông ở quầy lễ tân nói có cuộc gọi cho bạn.

Ôn tập Lưu sổ

For more information, please contact the reception desk.

Để biết thêm thông tin, vui lòng liên hệ quầy lễ tân.

Ôn tập Lưu sổ

The hall is a popular venue for wedding receptions.

Hội trường này là địa điểm phổ biến để tổ chức tiệc cưới.

Ôn tập Lưu sổ

They attended a White House cocktail reception.

Họ tham dự một buổi tiệc cocktail tại Nhà Trắng.

Ôn tập Lưu sổ

Tables were set out in the embassy's beautiful reception room.

Các bàn được bày trong phòng tiếp khách xinh đẹp của đại sứ quán.

Ôn tập Lưu sổ

Friends and family are invited to a reception after the ceremony.

Bạn bè và gia đình được mời đến buổi tiệc sau buổi lễ.

Ôn tập Lưu sổ

She was given a rapturous reception by the crowd.

Cô ấy được đám đông chào đón nồng nhiệt.

Ôn tập Lưu sổ

The managers did not expect a sympathetic reception from the striking workers.

Các nhà quản lý không mong nhận được sự đón nhận cảm thông từ những công nhân đình công.

Ôn tập Lưu sổ

The plan has had a somewhat mixed reception from local people.

Kế hoạch này nhận được phản ứng hơi trái chiều từ người dân địa phương.

Ôn tập Lưu sổ

The returning soldiers enjoyed a rousing reception.

Những người lính trở về nhận được sự chào đón nồng nhiệt.

Ôn tập Lưu sổ

They received a cool reception from the crowd.

Họ nhận được sự đón tiếp lạnh nhạt từ đám đông.

Ôn tập Lưu sổ

The critical reception to the movie was mixed.

Sự đón nhận của giới phê bình đối với bộ phim là trái chiều.

Ôn tập Lưu sổ

There was a positive reception to the Chancellor's speech.

Bài phát biểu của Bộ trưởng Tài chính được đón nhận tích cực.

Ôn tập Lưu sổ

A reception party of soldiers was there to greet the visiting head of state.

Một đội tiếp đón gồm các binh sĩ có mặt ở đó để chào đón nguyên thủ quốc gia đến thăm.

Ôn tập Lưu sổ

It is a reception centre for children who have run away from home.

Đó là một trung tâm tiếp nhận trẻ em bỏ nhà đi.

Ôn tập Lưu sổ

The ceremony marked his reception into the monastic order.

Buổi lễ đánh dấu việc ông được tiếp nhận vào dòng tu.

Ôn tập Lưu sổ