Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

receptionist là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ receptionist trong tiếng Anh

receptionist /rɪˈsɛpʃənɪst/
- adjective : lễ tân

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

receptionist: Lễ tân

Receptionist là danh từ chỉ nhân viên tiếp đón khách tại khách sạn, văn phòng…

  • The receptionist greeted us with a smile. (Nhân viên lễ tân chào chúng tôi bằng một nụ cười.)
  • Please check in with the receptionist upon arrival. (Vui lòng làm thủ tục tại quầy lễ tân khi đến.)
  • The receptionist answered the phone quickly. (Lễ tân đã trả lời điện thoại nhanh chóng.)

Bảng biến thể từ "receptionist"

1 receptionist
Phiên âm: /rɪˈsepʃənɪst/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhân viên lễ tân Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người tiếp đón khách

Ví dụ:

The receptionist answered the phone

Nhân viên lễ tân trả lời điện thoại

2 reception
Phiên âm: /rɪˈsepʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tiếp đón; quầy lễ tân Ngữ cảnh: Dùng trong khách sạn/văn phòng

Ví dụ:

Please wait at the reception

Vui lòng đợi tại quầy lễ tân

3 reception desk
Phiên âm: /rɪˈsepʃən desk/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Quầy lễ tân Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vị trí làm việc

Ví dụ:

The reception desk is near the entrance

Quầy lễ tân ở gần lối vào

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!