| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
react
|
Phiên âm: /riˈækt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Phản ứng | Ngữ cảnh: Dùng khi đáp lại điều gì đó (về cảm xúc, hành động, hóa học) |
Ví dụ: How did he react to the news?
Anh ta phản ứng thế nào trước tin đó? |
Anh ta phản ứng thế nào trước tin đó? |
| 2 |
2
reacts
|
Phiên âm: /riˈækts/ | Loại từ: Động từ (hiện tại số ít) | Nghĩa: Phản ứng | Ngữ cảnh: Dùng với he/she/it |
Ví dụ: She reacts calmly to stressful situations
Cô ấy phản ứng bình tĩnh trước áp lực |
Cô ấy phản ứng bình tĩnh trước áp lực |
| 3 |
3
reacted
|
Phiên âm: /riˈæktɪd/ | Loại từ: Động từ quá khứ/PP | Nghĩa: Đã phản ứng | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động phản ứng đã xảy ra |
Ví dụ: They reacted angrily to the accusation
Họ phản ứng giận dữ trước lời buộc tội |
Họ phản ứng giận dữ trước lời buộc tội |
| 4 |
4
reacting
|
Phiên âm: /riˈæktɪŋ/ | Loại từ: V-ing | Nghĩa: Đang phản ứng | Ngữ cảnh: Miêu tả hành động đang diễn ra |
Ví dụ: The body is reacting to the medicine
Cơ thể đang phản ứng với thuốc |
Cơ thể đang phản ứng với thuốc |
| 5 |
5
reaction
|
Phiên âm: /riˈækʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự phản ứng | Ngữ cảnh: Kết quả hoặc phản hồi sau một hành động, tác động |
Ví dụ: His reaction was one of surprise
Phản ứng của anh ấy là sự ngạc nhiên |
Phản ứng của anh ấy là sự ngạc nhiên |
| 6 |
6
reactive
|
Phiên âm: /riˈæktɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có phản ứng, dễ phản ứng | Ngữ cảnh: Dùng trong hóa học hoặc mô tả người dễ phản ứng |
Ví dụ: Sodium is highly reactive
Natri có tính phản ứng mạnh |
Natri có tính phản ứng mạnh |
| 7 |
7
reactivity
|
Phiên âm: /ˌriːækˈtɪvɪti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tính phản ứng | Ngữ cảnh: Mức độ phản ứng của vật chất hoặc con người |
Ví dụ: The chemical’s reactivity increases with heat
Độ phản ứng của hóa chất tăng theo nhiệt độ |
Độ phản ứng của hóa chất tăng theo nhiệt độ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||