Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

re-essay là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ re-essay trong tiếng Anh

re-essay /ˌriː ˈɛseɪ/
- Động từ (hiếm) : Thử lại, viết lại bài luận

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "re-essay"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: essay
Phiên âm: /ˈɛseɪ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bài luận, bài tiểu luận Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một bài viết ngắn trình bày quan điểm, lập luận hoặc phân tích về một chủ đề cụ thể She wrote an essay about environmental protection
Cô ấy viết một bài luận về bảo vệ môi trường
2 Từ: essays
Phiên âm: /ˈɛseɪz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các bài luận, bài viết Ngữ cảnh: Dùng để nói về nhiều bài tiểu luận hoặc bài viết học thuật khác nhau The book contains a collection of essays on history
Cuốn sách bao gồm tuyển tập các bài tiểu luận về lịch sử
3 Từ: essay
Phiên âm: /ɛˈseɪ/ Loại từ: Động từ (hiếm, trang trọng) Nghĩa: Thử, cố gắng (làm điều gì đó khó) Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong trang trọng để chỉ hành động thử sức hoặc bắt đầu làm việc gì đó He essayed to speak French during his trip
Anh ấy cố gắng nói tiếng Pháp trong chuyến đi của mình
4 Từ: essayed
Phiên âm: /ɛˈseɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ, hiếm) Nghĩa: Đã thử, đã cố gắng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động thử làm điều gì đó trong quá khứ She essayed a smile despite her sadness
Cô ấy cố gắng mỉm cười dù đang buồn
5 Từ: essaying
Phiên âm: /ɛˈseɪɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing, hiếm) Nghĩa: Đang thử, đang cố gắng Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh văn học để mô tả hành động thử sức hoặc bắt đầu làm He is essaying a new role in the play
Anh ấy đang thử sức với một vai diễn mới trong vở kịch
6 Từ: essayist
Phiên âm: /ˈɛseɪɪst/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhà viết tiểu luận, người viết luận văn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người chuyên viết bài luận học thuật hoặc tiểu luận phê bình Montaigne is considered the father of the modern essayist
Montaigne được xem là cha đẻ của thể loại tiểu luận hiện đại
7 Từ: essayistic
Phiên âm: /ˌɛseɪˈɪstɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính tiểu luận, thuộc phong cách bài luận Ngữ cảnh: Dùng để mô tả phong cách viết có tính phân tích, suy luận hoặc luận giải như trong bài tiểu luận The author’s essayistic style makes the text reflective and deep
Phong cách viết mang tính tiểu luận của tác giả khiến văn bản trở nên sâu sắc và giàu suy tư
8 Từ: re-essay
Phiên âm: /ˌriː ˈɛseɪ/ Loại từ: Động từ (hiếm) Nghĩa: Thử lại, viết lại bài luận Ngữ cảnh: Dùng để nói về việc làm lại hoặc viết lại một bài tiểu luận The students were asked to re-essay their arguments
Học sinh được yêu cầu viết lại các lập luận trong bài luận
9 Từ: self-essay
Phiên âm: /ˌself ˈɛseɪ/ Loại từ: Danh từ (hiếm, học thuật) Nghĩa: Bài luận tự phản chiếu, tự nhận thức Ngữ cảnh: Dùng để chỉ dạng bài luận mà tác giả phân tích chính bản thân mình hoặc kinh nghiệm cá nhân The self-essay reflected his growth as a writer
Bài luận tự phản chiếu thể hiện sự trưởng thành của anh ấy với tư cách là một người viết
10 Từ: micro-essay
Phiên âm: /ˈmaɪkroʊ ˈɛseɪ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bài tiểu luận ngắn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một bài viết ngắn gọn (khoảng 100–300 từ) thể hiện một ý kiến hoặc phân tích súc tích Students were asked to write a micro-essay in 15 minutes
Học sinh được yêu cầu viết một bài tiểu luận ngắn trong vòng 15 phút

Từ đồng nghĩa "re-essay"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "re-essay"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!