|
1 |
Từ:
essay
|
Phiên âm:
/ˈɛseɪ/ |
Loại từ:
Danh từ |
Nghĩa:
Bài luận, bài tiểu luận |
Ngữ cảnh:
Dùng để chỉ một bài viết ngắn trình bày quan điểm, lập luận hoặc phân tích về một chủ đề cụ thể |
She wrote an essay about environmental protection
|
Cô ấy viết một bài luận về bảo vệ môi trường |
|
2 |
Từ:
essays
|
Phiên âm:
/ˈɛseɪz/ |
Loại từ:
Danh từ số nhiều |
Nghĩa:
Các bài luận, bài viết |
Ngữ cảnh:
Dùng để nói về nhiều bài tiểu luận hoặc bài viết học thuật khác nhau |
The book contains a collection of essays on history
|
Cuốn sách bao gồm tuyển tập các bài tiểu luận về lịch sử |
|
3 |
Từ:
essay
|
Phiên âm:
/ɛˈseɪ/ |
Loại từ:
Động từ (hiếm, trang trọng) |
Nghĩa:
Thử, cố gắng (làm điều gì đó khó) |
Ngữ cảnh:
Dùng trong văn phong trang trọng để chỉ hành động thử sức hoặc bắt đầu làm việc gì đó |
He essayed to speak French during his trip
|
Anh ấy cố gắng nói tiếng Pháp trong chuyến đi của mình |
|
4 |
Từ:
essayed
|
Phiên âm:
/ɛˈseɪd/ |
Loại từ:
Động từ (quá khứ, hiếm) |
Nghĩa:
Đã thử, đã cố gắng |
Ngữ cảnh:
Dùng để mô tả hành động thử làm điều gì đó trong quá khứ |
She essayed a smile despite her sadness
|
Cô ấy cố gắng mỉm cười dù đang buồn |
|
5 |
Từ:
essaying
|
Phiên âm:
/ɛˈseɪɪŋ/ |
Loại từ:
Động từ (V-ing, hiếm) |
Nghĩa:
Đang thử, đang cố gắng |
Ngữ cảnh:
Dùng trong ngữ cảnh văn học để mô tả hành động thử sức hoặc bắt đầu làm |
He is essaying a new role in the play
|
Anh ấy đang thử sức với một vai diễn mới trong vở kịch |
|
6 |
Từ:
essayist
|
Phiên âm:
/ˈɛseɪɪst/ |
Loại từ:
Danh từ |
Nghĩa:
Nhà viết tiểu luận, người viết luận văn |
Ngữ cảnh:
Dùng để chỉ người chuyên viết bài luận học thuật hoặc tiểu luận phê bình |
Montaigne is considered the father of the modern essayist
|
Montaigne được xem là cha đẻ của thể loại tiểu luận hiện đại |
|
7 |
Từ:
essayistic
|
Phiên âm:
/ˌɛseɪˈɪstɪk/ |
Loại từ:
Tính từ |
Nghĩa:
Mang tính tiểu luận, thuộc phong cách bài luận |
Ngữ cảnh:
Dùng để mô tả phong cách viết có tính phân tích, suy luận hoặc luận giải như trong bài tiểu luận |
The author’s essayistic style makes the text reflective and deep
|
Phong cách viết mang tính tiểu luận của tác giả khiến văn bản trở nên sâu sắc và giàu suy tư |
|
8 |
Từ:
re-essay
|
Phiên âm:
/ˌriː ˈɛseɪ/ |
Loại từ:
Động từ (hiếm) |
Nghĩa:
Thử lại, viết lại bài luận |
Ngữ cảnh:
Dùng để nói về việc làm lại hoặc viết lại một bài tiểu luận |
The students were asked to re-essay their arguments
|
Học sinh được yêu cầu viết lại các lập luận trong bài luận |
|
9 |
Từ:
self-essay
|
Phiên âm:
/ˌself ˈɛseɪ/ |
Loại từ:
Danh từ (hiếm, học thuật) |
Nghĩa:
Bài luận tự phản chiếu, tự nhận thức |
Ngữ cảnh:
Dùng để chỉ dạng bài luận mà tác giả phân tích chính bản thân mình hoặc kinh nghiệm cá nhân |
The self-essay reflected his growth as a writer
|
Bài luận tự phản chiếu thể hiện sự trưởng thành của anh ấy với tư cách là một người viết |
|
10 |
Từ:
micro-essay
|
Phiên âm:
/ˈmaɪkroʊ ˈɛseɪ/ |
Loại từ:
Danh từ |
Nghĩa:
Bài tiểu luận ngắn |
Ngữ cảnh:
Dùng để chỉ một bài viết ngắn gọn (khoảng 100–300 từ) thể hiện một ý kiến hoặc phân tích súc tích |
Students were asked to write a micro-essay in 15 minutes
|
Học sinh được yêu cầu viết một bài tiểu luận ngắn trong vòng 15 phút |