Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

rarest là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ rarest trong tiếng Anh

rarest /ˈreərɪst/
- Tính từ so sánh nhất : Hiếm nhất

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "rarest"

1 rare
Phiên âm: /reə/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hiếm, hiếm có Ngữ cảnh: Dùng khi nói về vật, sự kiện, hoặc người ít gặp

Ví dụ:

It’s rare to see snow in this area

Thật hiếm khi thấy tuyết ở khu vực này

2 rarer
Phiên âm: /ˈreərə/ Loại từ: Tính từ so sánh hơn Nghĩa: Hiếm hơn Ngữ cảnh: So sánh về mức độ hiếm

Ví dụ:

Such opportunities are becoming rarer

Những cơ hội như vậy đang ngày càng hiếm hơn

3 rarest
Phiên âm: /ˈreərɪst/ Loại từ: Tính từ so sánh nhất Nghĩa: Hiếm nhất Ngữ cảnh: Mức độ hiếm cao nhất

Ví dụ:

This is one of the rarest birds in the world

Đây là một trong những loài chim hiếm nhất thế giới

4 rarity
Phiên âm: /ˈreərɪti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự hiếm có, vật hiếm Ngữ cảnh: Dùng cho vật, hiện tượng hoặc phẩm chất hiếm gặp

Ví dụ:

Snow is a rarity here

Tuyết là hiện tượng hiếm gặp ở đây

5 rarely
Phiên âm: /ˈreəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Hiếm khi Ngữ cảnh: Dùng cho hành động xảy ra không thường xuyên

Ví dụ:

He rarely eats out

Anh ấy hiếm khi ăn ngoài

6 rarefied
Phiên âm: /ˈreərəfaɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Loãng (không khí), cao siêu Ngữ cảnh: Dùng trong văn học hoặc khoa học

Ví dụ:

The air is rarefied at high altitudes

Không khí loãng ở độ cao lớn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!