Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

rarely là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ rarely trong tiếng Anh

rarely /ˈreəli/
- (adv) : hiếm khi, ít khi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

rarely: Hiếm khi

Rarely là trạng từ chỉ hành động xảy ra một cách không thường xuyên hoặc ít khi.

  • She rarely goes out on weekends because she prefers to relax at home. (Cô ấy hiếm khi ra ngoài vào cuối tuần vì cô ấy thích thư giãn ở nhà.)
  • He rarely eats fast food, preferring home-cooked meals. (Anh ấy hiếm khi ăn thức ăn nhanh, thích các bữa ăn tự nấu tại nhà.)
  • We rarely experience such cold temperatures in this region. (Chúng ta hiếm khi trải qua nhiệt độ lạnh như vậy trong khu vực này.)

Bảng biến thể từ "rarely"

1 rare
Phiên âm: /reə/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hiếm, hiếm có Ngữ cảnh: Dùng khi nói về vật, sự kiện, hoặc người ít gặp

Ví dụ:

It’s rare to see snow in this area

Thật hiếm khi thấy tuyết ở khu vực này

2 rarer
Phiên âm: /ˈreərə/ Loại từ: Tính từ so sánh hơn Nghĩa: Hiếm hơn Ngữ cảnh: So sánh về mức độ hiếm

Ví dụ:

Such opportunities are becoming rarer

Những cơ hội như vậy đang ngày càng hiếm hơn

3 rarest
Phiên âm: /ˈreərɪst/ Loại từ: Tính từ so sánh nhất Nghĩa: Hiếm nhất Ngữ cảnh: Mức độ hiếm cao nhất

Ví dụ:

This is one of the rarest birds in the world

Đây là một trong những loài chim hiếm nhất thế giới

4 rarity
Phiên âm: /ˈreərɪti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự hiếm có, vật hiếm Ngữ cảnh: Dùng cho vật, hiện tượng hoặc phẩm chất hiếm gặp

Ví dụ:

Snow is a rarity here

Tuyết là hiện tượng hiếm gặp ở đây

5 rarely
Phiên âm: /ˈreəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Hiếm khi Ngữ cảnh: Dùng cho hành động xảy ra không thường xuyên

Ví dụ:

He rarely eats out

Anh ấy hiếm khi ăn ngoài

6 rarefied
Phiên âm: /ˈreərəfaɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Loãng (không khí), cao siêu Ngữ cảnh: Dùng trong văn học hoặc khoa học

Ví dụ:

The air is rarefied at high altitudes

Không khí loãng ở độ cao lớn

Danh sách câu ví dụ:

She is rarely seen in public nowadays.

Ngày nay cô ấy hiếm khi xuất hiện trước công chúng.

Ôn tập Lưu sổ

The term is rarely used today.

Thuật ngữ này hiếm khi được sử dụng ngày nay.

Ôn tập Lưu sổ

Irish coins minted before 1100 are rarely found.

Đồng xu Ireland được đúc trước năm 1100 hiếm khi được tìm thấy.

Ôn tập Lưu sổ

I only rarely get a chance to go to the theatre.

Tôi hiếm khi có cơ hội đến rạp hát.

Ôn tập Lưu sổ

We rarely agree on what to do.

Chúng tôi hiếm khi đồng ý về những việc phải làm.

Ôn tập Lưu sổ

a rarely performed play

một vở kịch hiếm khi được trình diễn

Ôn tập Lưu sổ

You will rarely, if ever, have to wait longer than an hour.

Bạn sẽ hiếm khi phải đợi lâu hơn một giờ.

Ôn tập Lưu sổ

He rarely spoke.

Anh ấy hiếm khi nói.

Ôn tập Lưu sổ

It is a slowly developing disease, rarely fatal.

Đây là một bệnh phát triển chậm, hiếm khi gây tử vong.

Ôn tập Lưu sổ

She very rarely made a mistake.

Cô ấy rất hiếm khi mắc lỗi.

Ôn tập Lưu sổ

Support is provided by specialist teachers or, more rarely, interpreters.

Hỗ trợ được cung cấp bởi các giáo viên chuyên môn hoặc hiếm hơn là thông dịch viên.

Ôn tập Lưu sổ

That's something I very rarely do.

Đó là điều tôi rất hiếm khi làm.

Ôn tập Lưu sổ

That's something I very rarely do.

Đó là điều mà tôi rất hiếm khi làm.

Ôn tập Lưu sổ