Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

rare là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ rare trong tiếng Anh

rare /reə/
- (adj) : hiếm, ít

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

rare: Hiếm

Rare là tính từ chỉ điều gì đó không phổ biến hoặc khó tìm thấy.

  • Finding a four-leaf clover is a rare occurrence. (Tìm thấy một chiếc lá bốn lá là một sự kiện hiếm.)
  • She has a rare collection of antique books. (Cô ấy có một bộ sưu tập hiếm các cuốn sách cổ.)
  • The chef prepared a rare steak, just the way I like it. (Đầu bếp đã chuẩn bị món bít tết hiếm, đúng như tôi thích.)

Bảng biến thể từ "rare"

1 rarely
Phiên âm: /ˈreəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Hiếm khi, ít khi Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tần suất thấp

Ví dụ:

She rarely watches TV

Cô ấy hiếm khi xem TV

2 more rarely
Phiên âm: /mɔː ˈreəli/ Loại từ: Trạng từ so sánh hơn Nghĩa: Hiếm khi hơn Ngữ cảnh: So sánh mức độ tần suất thấp hơn

Ví dụ:

He now visits home more rarely

Giờ đây anh ta về nhà ít hơn trước

3 most rarely
Phiên âm: /məʊst ˈreəli/ Loại từ: Trạng từ so sánh nhất Nghĩa: Hiếm khi nhất Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh mức độ ít xảy ra

Ví dụ:

This species is seen most rarely in winter

Loài này được thấy hiếm nhất vào mùa đông

4 rare
Phiên âm: /reə/ Loại từ: Tính từ gốc Nghĩa: Hiếm, ít gặp Ngữ cảnh: Tính từ gốc tạo nên trạng từ “rarely”

Ví dụ:

It’s rare to find honesty like that

Thật hiếm khi tìm thấy sự trung thực như thế

Danh sách câu ví dụ:

a rare disease/occurrence/event

một căn bệnh hiếm gặp / sự xuất hiện / sự kiện

Ôn tập Lưu sổ

This weekend, visitors will get a rare chance to visit the private apartments.

Cuối tuần này, du khách sẽ có cơ hội hiếm có để tham quan các căn hộ riêng.

Ôn tập Lưu sổ

It's extremely rare for it to be this hot in April.

Thật hiếm khi trời nóng như thế này vào tháng 4.

Ôn tập Lưu sổ

It is rare to find such loyalty these days.

Ngày nay hiếm khi tìm thấy lòng trung thành như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

On the rare occasions when they met he hardly even dared speak to her.

Trong những dịp hiếm hoi khi họ gặp nhau, anh ấy thậm chí còn không dám nói chuyện với cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The bacteria can cause infection and, in rare cases, blindness.

Vi khuẩn có thể gây nhiễm trùng và trong một số trường hợp hiếm gặp là mù lòa.

Ôn tập Lưu sổ

The current exhibition offers a rare opportunity to see his original drawings.

Triển lãm hiện tại mang đến cơ hội hiếm có để xem các bản vẽ ban đầu của ông.

Ôn tập Lưu sổ

In a rare moment of candour, she admitted that mistakes had been made.

Trong một khoảnh khắc hiếm có, cô ấy thừa nhận rằng những sai lầm đã được thực hiện.

Ôn tập Lưu sổ

Most documentaries, with few rare exceptions, aren't worth purchasing.

Hầu hết các phim tài liệu, với một số ngoại lệ hiếm hoi, đều không đáng mua.

Ôn tập Lưu sổ

Serious crime is a relatively rare occurrence here.

Tội phạm nghiêm trọng là một điều tương đối hiếm khi xảy ra ở đây.

Ôn tập Lưu sổ

Cold spells in Britain are becoming increasingly rare.

Các đợt lạnh ở Anh ngày càng trở nên hiếm hoi.

Ôn tập Lưu sổ

a rare book

một cuốn sách hiếm

Ôn tập Lưu sổ

a rare coin/stamp

một đồng xu / tem hiếm

Ôn tập Lưu sổ

a rare breed

một giống chó hiếm

Ôn tập Lưu sổ

a rare plant/bird/animal

một loài thực vật / chim / động vật quý hiếm

Ôn tập Lưu sổ

This species is extremely rare.

Loài này cực kỳ hiếm.

Ôn tập Lưu sổ

He suffers from a rare bone disease.

Ông mắc một chứng bệnh hiếm gặp về xương.

Ôn tập Lưu sổ

It is rare for a prison sentence to be imposed for a first offence.

Hiếm khi án tù được áp dụng cho lần phạm tội đầu tiên.

Ôn tập Lưu sổ

The case provides a rare glimpse into police practice.

Vụ án cung cấp một cái nhìn hiếm hoi về hoạt động của cảnh sát.

Ôn tập Lưu sổ

The hatching of a baby tortoise is a rare event in captivity.

Rùa con nở ra là một sự kiện hiếm gặp trong điều kiện nuôi nhốt.

Ôn tập Lưu sổ

Then I had one of my rare good ideas.

Sau đó, tôi có một trong những ý tưởng hay hiếm hoi của mình.

Ôn tập Lưu sổ

There are rare cases of human beings bursting into flames.

Hiếm có trường hợp con người lao vào ngọn lửa.

Ôn tập Lưu sổ

This is a rare sight: badgers are normally active only at night.

Đây là một cảnh tượng hiếm gặp: những con lửng thường chỉ hoạt động vào ban đêm.

Ôn tập Lưu sổ

The stamps were not rare enough to be interesting.

Những con tem không đủ hiếm để trở nên thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

The farm specializes in rare breeds.

Trang trại chuyên về các giống chó quý hiếm.

Ôn tập Lưu sổ

The jade vase was extremely rare and very valuable.

Chiếc bình ngọc cực kỳ hiếm và rất có giá trị.

Ôn tập Lưu sổ

The library has a collection of rare books and manuscripts.

Thư viện có một bộ sưu tập sách và bản thảo quý hiếm.

Ôn tập Lưu sổ

The marshes contain many rare species of plants.

Các đầm lầy chứa nhiều loài thực vật quý hiếm.

Ôn tập Lưu sổ

It's extremely rare for it to be this hot in April.

Rất hiếm khi trời nóng như thế này vào tháng 4.

Ôn tập Lưu sổ

Most documentaries, with few rare exceptions, aren't worth purchasing.

Hầu hết các phim tài liệu, với một số ngoại lệ hiếm hoi, đều không đáng mua.

Ôn tập Lưu sổ

‘How would you like your steak?’ ‘Rare.’

"Bạn muốn món bít tết của mình như thế nào?" "Hiếm."

Ôn tập Lưu sổ