Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

railroading là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ railroading trong tiếng Anh

railroading /ˈreɪlroʊdɪŋ/
- Danh từ : Sự ép buộc thông qua

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "railroading"

1 railroad
Phiên âm: /ˈreɪlroʊd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đường sắt Ngữ cảnh: Dùng trong giao thông (Mỹ)

Ví dụ:

The railroad connects cities

Đường sắt nối các thành phố

2 railroad
Phiên âm: /ˈreɪlroʊd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Ép thông qua; đưa nhanh Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng

Ví dụ:

The bill was railroaded through

Dự luật bị ép thông qua nhanh chóng

3 railway
Phiên âm: /ˈreɪlweɪ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đường sắt (Anh) Ngữ cảnh: Dùng theo Anh–Anh

Ví dụ:

The railway station is nearby

Ga đường sắt ở gần đây

4 railroading
Phiên âm: /ˈreɪlroʊdɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự ép buộc thông qua Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị

Ví dụ:

Critics opposed the railroading of laws

Giới phê bình phản đối việc ép thông qua luật

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!