Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

racially là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ racially trong tiếng Anh

racially /ˈreɪʃəli/
- Trạng từ : Về mặt chủng tộc

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "racially"

1 race
Phiên âm: /reɪs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chủng tộc; cuộc đua Ngữ cảnh: Dùng trong xã hội học hoặc thể thao

Ví dụ:

People of different races live here

Những người thuộc các chủng tộc khác nhau sống ở đây

2 racial
Phiên âm: /ˈreɪʃl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc chủng tộc Ngữ cảnh: Dùng khi nói về vấn đề liên quan đến chủng tộc

Ví dụ:

Racial equality is essential

Bình đẳng chủng tộc là điều thiết yếu

3 racially
Phiên âm: /ˈreɪʃəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Về mặt chủng tộc Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích xã hội

Ví dụ:

The city is racially diverse

Thành phố đa dạng về chủng tộc

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!