| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
race
|
Phiên âm: /reɪs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chủng tộc; cuộc đua | Ngữ cảnh: Dùng trong xã hội học hoặc thể thao |
Ví dụ: People of different races live here
Những người thuộc các chủng tộc khác nhau sống ở đây |
Những người thuộc các chủng tộc khác nhau sống ở đây |
| 2 |
2
racial
|
Phiên âm: /ˈreɪʃl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc chủng tộc | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về vấn đề liên quan đến chủng tộc |
Ví dụ: Racial equality is essential
Bình đẳng chủng tộc là điều thiết yếu |
Bình đẳng chủng tộc là điều thiết yếu |
| 3 |
3
racially
|
Phiên âm: /ˈreɪʃəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Về mặt chủng tộc | Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích xã hội |
Ví dụ: The city is racially diverse
Thành phố đa dạng về chủng tộc |
Thành phố đa dạng về chủng tộc |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||